0312594302 - Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Medbolide
| Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Medbolide | |
|---|---|
| Tên quốc tế | MEDBOLIDE PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | MEDBOLIDE PHARMA JSC |
| Mã số thuế | 0312594302 |
| Địa chỉ |
Phòng 09, Lầu 10, Tòa Nhà The Everrich 1, Số 968 Đường 3/2, Phường Phú Thọ, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Bùi Minh Thành |
| Ngày hoạt động | 20/12/2013 |
| Quản lý bởi | Bình Thới - Thuế cơ sở 11 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Xuất khẩu, bán buôn: dược phẩm, dược liệu, thuốc thành phẩm, dụng cụ y tế, nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất nước khoáng (không hoạt động tại trụ sở). Sản xuất nước đóng chai. |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản, môi giới bảo hiểm). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Xuất khẩu, bán buôn: thực phẩm, thực phẩm chức năng và thực phẩm bảo vệ sức khỏe (thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và quyết định số 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân TP. Hồ Chí Minh về quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm tại TP. Hồ Chí Minh) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Xuất khẩu, bán buôn: dược phẩm, dược liệu, thuốc thành phẩm, dụng cụ y tế, nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: bán lẻ thực phẩm, đồ uống là chủ yếu, doanh thu chiếm tỷ trọng lớn và bán lẻ hóa mỹ phẩm nhưng các loại hàng này chiếm tỷ trọng nhỏ. |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm, thực phẩm chức năng và thực phẩm bảo vệ sức khỏe trong các cửa hàng chuyên doanh. |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Xuất khẩu, bán lẻ: dược phẩm, dược liệu, thuốc thành phẩm, dụng cụ y tế, nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh. |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm, thực phẩm chức năng và thực phẩm bảo vệ sức khỏe lưu động hoặc tại chợ. |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Giao nhận hàng hóa (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không). |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Dịch vụ bảo quản thuốc. |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |