0312915242 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Anz
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Anz (tên quốc tế: ANZ TECHNICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED; tên viết tắt: ANZ TST CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0312915242. Trụ sở đăng ký tại 27 Đường 212, Khu Phố 2, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Anh Nam. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan cùng với 40 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế thành phố Thủ Đức. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 05/09/2014 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 12 năm 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 876 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tư Vấn Thiết Kế Công Nghệ Và Xây Dựng M.e.i (Việt Nam) - đã hoạt động được 31 năm 4 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Anz ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Anz | |
|---|---|
| Tên quốc tế | ANZ TECHNICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | ANZ TST CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0312915242 |
| Địa chỉ | 27 Đường 212, Khu Phố 2, Phường Phước Long A, Thành Phố Thủ Đức, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 27 Đường 212, Khu Phố 2, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Anh Nam |
| Ngày hoạt động | 05/09/2014 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế thành phố Thủ Đức |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động kiến trúc. Hoạt động đo đạc và bản đồ. Hoạt động tư vấn, thiết kế, giám sát công trình phòng cháy chữa cháy. Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện Chi tiết: Sản xuất, gia công tủ điều khiển, tủ điện phân phối, tủ điện sử dụng trong dân dụng và công nghiệp (không hoạt động tại trụ sở); (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác Chi tiết: Sản xuất máy bơm chữa cháy, máy bơm nước sinh hoạt (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất bảng quảng cáo bằng LED, đèn Neon, hộp đèn, bảng hiệu (không hoạt động tại trụ sở); Sản xuất van chữa cháy, trụ tiếp nước chữa cháy (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh r22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện chi tiết: lắp đặt hệ thống báo động, chống trộm, lắp đặt chuông báo cháy; lắp đặt dây dẫn và thiết bị điện; lắp đặt bảng quảng cáo bằng LED, đèn Neon, hộp đèn, bảng hiệu (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở); Lắp đặt tấm pin, bộ sạc điện năng lượng mặt trời, bộ chuyển đổi điện năng lượng mặt trời ra điện lưới |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác chi tiết: xây dựng công trình điện. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm, súng thể thao, vũ khí thô sơ). |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn tấm pin, bộ sạc điện năng lượng mặt trời; Bán buôn bộ chuyển đổi điện năng lượng mặt trời ra điện lưới, bộ hòa lưới; Bán buôn thiết bị năng lượng mặt trời khác; Bán buôn thiết bị điện công nghiệp, thiết bị điều khiển và lập trình tự động; Bán buôn thiết bị phòng cháy, thiết bị chống trộm, chống sét, báo cháy, camera, thiết bị tiết kiệm năng lượng; Bán buôn máy móc, thiết bị ngành công nghiệp, nông nghiệp; Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: bán buôn bảng quảng cáo bằng LED, đèn Neon, hộp đèn, bảng hiệu. |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật). |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý chi tiết: hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật). |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Hoạt động kiến trúc. Hoạt động đo đạc và bản đồ. Hoạt động tư vấn, thiết kế, giám sát công trình phòng cháy chữa cháy. Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác. |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: thiết kế đồ họa, hoạt động trang trí nội, ngoại thất. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chi tiết: cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng. |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp chi tiết: dạy nghề. (Không hoạt động tại trụ sở) |