0314306951 - Công Ty Cổ Phần Tvn Global
Công Ty Cổ Phần Tvn Global (tên quốc tế: TVN GLOBAL JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: TVN GLOBAL JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0314306951. Trụ sở đăng ký tại 156 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Bảo Quốc Thuấn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác cùng với 42 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế Quận 1. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 23/03/2017 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 năm 4 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 208 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Hồng Phương - đã hoạt động được 31 năm 1 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Tvn Global ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Tvn Global | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TVN GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | TVN GLOBAL JSC |
| Mã số thuế | 0314306951 |
| Địa chỉ | 156 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 156 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Bảo Quốc Thuấn |
| Điện thoại | 0283 773 368 |
| Ngày hoạt động | 23/03/2017 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế Quận 1 |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn ô tô. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp Chi tiết: Sản xuất máy phục vụ nông nghiệp (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng Chi tiết: Sản xuất máy móc phục vụ xây dựng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất máy móc phục vụ công nghiệp (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất các phương tiện vận tải đường bộ |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì thiết bị đo lường, các loại máy bơm (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).. |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại Chi tiết: Thu gom đất thải từ khoan cọc nhồi (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại Chi tiết: Xử lý đất thải từ khoan cọc nhồi (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết: Sửa chữa nhà |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt thiết bị thông tin liên lạc; thiết bị điện - điện tử, thiết bị đo lường và các loại máy bơm (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt thiết bị lạnh, kho lạnh, điều hòa nhiệt độ (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Bơm bê tông (trừ sản xuất vật liệu xây dựng tại trụ sở) |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn ô tô. |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn phụ tùng ô tô. |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: bán xe gắn máy. |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy Chi tiết: sửa chữa, bảo dưỡng xe ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác; sửa chữa, bảo dưỡng phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của xe ô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết: bán buôn phụ tùng xe gắn máy. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bàn buôn lương thực, thực phẩm ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết: Bán buôn thuốc lá điếu sản xuất trong nước (Thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 và quyết định 79/2009/QD-UBND ngày 17/10/2009 của UBND TPHCM). |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vật tư, nguyên phụ liệu ngành may mặc; văn phòng phẩm; mỹ phẩm. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: bán buôn máy vi tính |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Bán buôn máy móc, vật tự phục vụ nông nghiệp. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy phục vụ công-nông nghiệp và xây dựng. Bán buôn máy móc phục vụ ngành vận tải và ngư nghiệp. Bán buôn máy văn phòng (trừ máy in vi tính màu). Bán buôn vật tư phụ tùng, trang thiết bị, máy móc phục vụ các công trình xây dựng, giàn khoan, thăm dò và khai thác dầu khí. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: bán buôn sắt, thép và các sản phẩm từ sắt, thép |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: bán buôn nhựa và các sản phẩm từ nhựa; Bán buôn nguyên phụ liệu, phế liệu tái chế phục vụ ngành sản xuất công nghiệp (trừ tái chế phế thải); Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh) (không hoạt động tại trụ sở) ; bán buôn phân bón. (không tồn trữ hóa chất) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: bán lẻ hàng thủ công mỹ nghệ. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hàng hóa bằng ô tô (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ môi giới vận tải. |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế máy móc, thiết bị, phương tiện vận tải |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội thất, ngoại thất. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê phương tiện vận tải đường bộ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì thiết bị điện tử (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì thiết bị thông tin liên lạc (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì thiết bị điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì thiết bị lạnh, kho lạnh, điều hòa nhiệt độ (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |