0314316886-002 - Công Ty TNHH Thiên Tân International – Chi Nhánh Thiên Tân International
Công Ty TNHH Thiên Tân International – Chi Nhánh Thiên Tân International là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0314316886-002. Trụ sở đăng ký tại Số 323 Đường 8, Ấp Mỹ Hòa 3, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Huỳnh Long Hoa. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Chăn nuôi lợn cùng với 26 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Quận 12 - Đội Thuế liên huyện Quận 12 - Hóc Môn. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 19/07/2017 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 10 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Chăn nuôi lợn tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Chăn Nuôi C.p. Việt Nam - Chi Nhánh 1 Tại Vũng Tàu - đã hoạt động được 29 năm.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thiên Tân International – Chi Nhánh Thiên Tân International, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Thiên Tân International - Chi Nhánh Thiên Tân International | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0314316886-002 |
| Địa chỉ | Số 323 Đường 8, Ấp Mỹ Hòa 3, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Số 323 Đường 8, Ấp Mỹ Hòa 3, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Huỳnh Long Hoa |
| Ngày hoạt động | 19/07/2017 |
| Quản lý bởi | Quận 12 - Đội Thuế liên huyện Quận 12 - Hóc Môn |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Chăn nuôi lợn
(Không hoạt động tại trụ sở) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0145 | Chăn nuôi lợn (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất thuốc thú y, thuốc thú y thủy sản, chế phẩm sinh học dùng trong thú y (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn động vật sống (trừ động vật hoang dã thuộc danh mục Điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc tham gia quy định và các động vật quý hiếm khác cần được bảo vệ); Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Bán buôn thóc, ngô và các loại ngũ cốc (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 4631 | Bán buôn gạo (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt: thịt gia súc, gia cầm tươi, đông lạnh, sơ chế; Bán buôn thủy sản; Bán buôn thức ăn cho động vật cảnh ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ kinh doanh dược phẩm, súng đạn, vũ khí thô sơ) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG tại trụ sở, kinh doanh dầu nhớt cặn) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ kinh doanh vàng miếng) Chi tiết: Bán buôn sắt, thép (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: bán buôn, xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng ,đồ trang trí nội thất |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn sản phẩm dinh dưỡng cho gia súc, gia cầm (trừ bán buôn thuốc trừ sâu và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và không bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại tại trụ sở) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ kinh doanh quán bar, quán giải khát có khiêu vũ) |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |