0314506125-001 - Chi Nhánh Công Ty TNHH TM DV N.m.a Sài Gòn – Trung Tâm Hội Nghị Tiệc Cưới The White House
Chi Nhánh Công Ty TNHH TM DV N.m.a Sài Gòn – Trung Tâm Hội Nghị Tiệc Cưới The White House là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0314506125-001. Trụ sở đăng ký tại 258 Tô Ký, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lâm Quang Lộc. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ cùng với 27 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Quận 12 - Đội Thuế liên huyện Quận 12 - Hóc Môn. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 10/08/2017 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 8 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 12 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nhà Hàng Khách Sạn Những Con Ong Mật - đã hoạt động được 17 năm 3 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Chi Nhánh Công Ty TNHH TM DV N.m.a Sài Gòn – Trung Tâm Hội Nghị Tiệc Cưới The White House trong bảng bên dưới.
| Chi Nhánh Công Ty TNHH TM DV N.m.a Sài Gòn - Trung Tâm Hội Nghị Tiệc Cưới The White House | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0314506125-001 |
| Địa chỉ | 258 Tô Ký, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 258 Tô Ký, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lâm Quang Lộc |
| Ngày hoạt động | 10/08/2017 |
| Quản lý bởi | Quận 12 - Đội Thuế liên huyện Quận 12 - Hóc Môn |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
Chi tiết: Tổ chức và phục vụ đám cưới, đám hỏi (trừ môi giới kết hôn có yếu tố nước ngoài) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1811 | In ấn Chi tiết: In trên bao bì (trừ in, tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì các loại thiết bị văn phòng, máy photocopy, máy fax, máy in; ; thiết bị viễn thông: điện thoại, tổng đài điện thoại dưới 32 số (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt các loại thiết bị văn phòng, máy photocopy, máy fax, máy in; ; thiết bị viễn thông: điện thoại, tổng đài điện thoại dưới 32 số (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết: Sửa chữa nhà, xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt âm thanh, ánh sáng (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Bán buôn máy vi tính |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Bán buôn thiết bị viễn thông: điện thoại, tổng đài điện thoại dưới 32 số và linh kiện phụ tùng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng, máy photocopy, máy fax, máy in. Bán buôn thiết bị âm thanh, ánh sáng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn giấy, bao bì giấy các loại |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ( trừ hoá lỏng khí để vận chuyển) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê (không hoạt động tại trụ sở) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội thất |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê thiết bị viễn thông: điện thoại, tổng đài điện thoại dưới 32 số và linh kiện phụ tùng. . Cho thuê thiết bị âm thanh, ánh sáng |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (trừ kinh doanh trò chơi có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng) |
| 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ Chi tiết: Tổ chức và phục vụ đám cưới, đám hỏi (trừ môi giới kết hôn có yếu tố nước ngoài) |