0314512778 - Công Ty TNHH Thương Mại Green Feed
Công Ty TNHH Thương Mại Green Feed (tên quốc tế: GREEN FEED TRADING COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0314512778. Trụ sở đăng ký tại 4.20 Tầng 4, Tòa Nhà The Prince Residence, Số 17-19-21 Nguyễn Văn Trỗi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Hà Tiến Thế. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác cùng với 33 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế Quận Phú Nhuận. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 13/07/2017 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 2 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Văn Đen Black - đã hoạt động được 1 năm 6 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Thương Mại Green Feed ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại Green Feed | |
|---|---|
| Tên quốc tế | GREEN FEED TRADING COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0314512778 |
| Địa chỉ | 4.20 Tầng 4, Tòa Nhà The Prince Residence, Số 17-19-21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 12, Quận Phú Nhuận, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 4.20 Tầng 4, Tòa Nhà The Prince Residence, Số 17-19-21 Nguyễn Văn Trỗi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Hà Tiến Thế |
| Ngày hoạt động | 13/07/2017 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế Quận Phú Nhuận |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
( không hoạt động tại trụ sở). |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác ( không hoạt động tại trụ sở). |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột ( không hoạt động tại trụ sở). |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh ( không hoạt động tại trụ sở). |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác ( không hoạt động tại trụ sở). |
| 0121 | Trồng cây ăn quả ( không hoạt động tại trụ sở). |
| 0123 | Trồng cây điều ( không hoạt động tại trụ sở). |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu ( không hoạt động tại trụ sở). |
| 0125 | Trồng cây cao su ( không hoạt động tại trụ sở). |
| 0126 | Trồng cây cà phê ( không hoạt động tại trụ sở). |
| 0127 | Trồng cây chè ( không hoạt động tại trụ sở). |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu ( không hoạt động tại trụ sở). |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò ( không hoạt động tại trụ sở). |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la ( không hoạt động tại trụ sở). |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu ( không hoạt động tại trụ sở). |
| 0145 | Chăn nuôi lợn ( không hoạt động tại trụ sở). |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm ( không hoạt động tại trụ sở). |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại ( không hoạt động tại trụ sở). |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại ( không hoạt động tại trụ sở). |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống ( không hoạt động tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm ( không hoạt động tại trụ sở). |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại ( trừ buôn bán vàng miếng). |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội, ngoại thất. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. |