0314826527 - Công Ty TNHH Trầm Hương Việt Nam
Công Ty TNHH Trầm Hương Việt Nam (tên quốc tế: VIET NAM AGARWOOD COMPANY LIMITED; tên viết tắt: TRẦM HƯƠNG VIỆT NAM) là doanh nghiệp có mã số thuế 0314826527. Trụ sở đăng ký tại 41 Bạch Đằng, Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Mai Hồng Điệp. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế Quận Tân Bình. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 08/01/2018 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 8 năm 9 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Trầm Hương Việt Nam qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Trầm Hương Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VIET NAM AGARWOOD COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | TRẦM HƯƠNG VIỆT NAM |
| Mã số thuế | 0314826527 |
| Địa chỉ | 41 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 41 Bạch Đằng, Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Mai Hồng Điệp
Ngoài ra Mai Hồng Điệp còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0938 932 944 |
| Ngày hoạt động | 08/01/2018 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế Quận Tân Bình |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 0121 | Trồng cây ăn quả (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 0125 | Trồng cây cao su (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 0149 | Chăn nuôi khác (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 0710 | Khai thác quặng sắt (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 1811 | In ấn (Trừ in trên lụa; Sản xuất các sản phẩm bằng giấy như gáy sách; Xuất bản các ấn phẩm in; Bản sao các văn bản) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in (trừ in, tráng bao bì kim loại; in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, thêu, đan tại trụ sở) |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh Chi tiết: Sản xuất hóa mỹ phẩm (không sản xuất tại trụ sở) |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khuôn mẫu, sản phẩm cơ khí (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi Chi tiết: Sản xuất đồ chơi (không kinh doanh đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội) |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Chi tiết: Sản xuất kính mắt các loại (không hoạt động tại trụ sở). Lắp ráp gọng, kính mắt các loại (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất mắt kính và phụ kiện mắt kính (không hoạt động tại trụ sở). Lắp ráp gọng, kính mắt các loại (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Trừ lắp đặt hệ thống máy móc công nghiệp) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng (Trừ sơn đường; Lắp đặt cửa cuốn và cửa tự động; Các hoạt động làm sạch chung bên trong các toà nhà và kiến trúc; Lau rửa chuyên nghiệp bên trong và bên ngoài các toà nhà; Các hoạt động trang trí của người thiết kế bên trong các toà nhà) |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Trừ thuê máy móc và thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển) |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Không hoạt động tại trụ sở |