0315205593 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Green Green
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Green Green (tên quốc tế: GREEN GREEN PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED; tên viết tắt: GREEN GREEN PRODUCTION SERVICE TRADING CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0315205593. Trụ sở đăng ký tại 120 Đường Thới Tam Thôn 16, Ấp Tam Đông 2, Xã Đông Thạnh, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trịnh Thị Hạnh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn thực phẩm cùng với 24 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tân Thới Hiệp - Thuế cơ sở 12 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 06/08/2018 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 7 năm 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.445 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn thực phẩm tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại - Sản Xuất Hải Nam - đã hoạt động được 34 năm 1 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Green Green ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Green Green | |
|---|---|
| Tên quốc tế | GREEN GREEN PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | GREEN GREEN PRODUCTION SERVICE TRADING CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0315205593 |
| Địa chỉ |
120 Đường Thới Tam Thôn 16, Ấp Tam Đông 2, Xã Đông Thạnh, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trịnh Thị Hạnh |
| Ngày hoạt động | 06/08/2018 |
| Quản lý bởi | Tân Thới Hiệp - Thuế cơ sở 12 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn các loại rau mầm, giá đỗ; Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở). |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Chi tiết: Trồng các loại rau mầm, giá đỗ (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (01310 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm) (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su Chi tiết: sản xuất dây thun khoanh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: lắp đặt hệ thống chữa cháy, báo cháy tự động, chống sét và hệ thống quan sát, báo động điện tử, lắp đặt mạng máy tính, mạng điện thoại, mạng internet, dây điện và thiết bị điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn các loại rau mầm, giá đỗ; Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ kinh doanh dược phẩm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: bán buôn cao su |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy Ban Nhân Dân Tp. Hồ Chí Minh quy hoạch về ngành nghề kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn Tp. Hồ Chí Minh) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy Ban Nhân Dân Tp. Hồ Chí Minh quy hoạch về ngành nghề kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn Tp. Hồ Chí Minh) |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (có nội dung được phép lưu hành) |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự xã hội) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức, đồng hồ, kính mắt. Mua bán vàng trang sức, mỹ nghệ (trừ mua bán vàng miếng) |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật). |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: các dịch vụ dạy kèm (gia sư) |