0315501271 - Công Ty Cổ Phần Kotinochi
Công Ty Cổ Phần Kotinochi (tên quốc tế: KOTINOCHI JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: KOTINOCHI JS CO.) là doanh nghiệp có mã số thuế 0315501271. Trụ sở đăng ký tại Số Nhà B5.24, Tầng 5, Khối B, Khu Phức Hợp Căn Hộ Nhật Hoa 3, Phường Tân Hưng, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Võ Bình Luận. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 31 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Phú Thuận - Thuế cơ sở 7 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 25/01/2019 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 7 năm 4 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.787 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Trần Thế - đã hoạt động được 33 năm 11 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Kotinochi qua bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Kotinochi | |
|---|---|
| Tên quốc tế | KOTINOCHI JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | KOTINOCHI JS CO. |
| Mã số thuế | 0315501271 |
| Địa chỉ |
Số Nhà B5.24, Tầng 5, Khối B, Khu Phức Hợp Căn Hộ Nhật Hoa 3, Phường Tân Hưng, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Võ Bình Luận
Ngoài ra Võ Bình Luận còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0702 839 704 |
| Ngày hoạt động | 25/01/2019 |
| Quản lý bởi | Phú Thuận - Thuế cơ sở 7 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su Chi tiết: Sản xuất găng tay cao su y tế, găng tay công nghiệp, vật tư y tế tiêu hao (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b) |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc Chi tiết: Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc; Sản xuất thân xe có động cơ; rơ moóc và bán rơ moóc; thùng chứa cho vận tải; Đóng thùng và bồn xe ô tô, sơ mi rơ mooc (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm găng tay cao su y tế, găng tay cao su, vật tư y tế tiêu hao (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Dịch vụ lắp ráp và lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp, Lắp ráp rơ mooc, bán rơ moóc |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, lúa mỳ, ngô, hạt ngũ cốc khác, hạt, quả có dầu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Bán buôn vật tư, dụng cụ, trang phục, phương tiện, đồ dùng, trang thiết bị ngành bảo hộ lao động ( nón, giày, áo quần, găng tay, găng tay chống kim tiêm, chống vật nhọn sắt...) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ trang thiết bị y tế, vật tư tiêu hao |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: bán lẻ phân bón (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Trừ hóa lỏng khí đẻ vận chuyển |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế phương tiện vận tải, xe có động cơ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ô tô, xe tải, container, rơ moóc, somi rơ moóc |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật). |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty đang kinh doanh. |