0315994330 - Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Hùng Phương
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Hùng Phương (tên quốc tế: HUNG PHUONG SERVICES TRADING CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED; tên viết tắt: CTY TNHH DTXD TMDV HUNG PHUONG) là doanh nghiệp có mã số thuế 0315994330. Trụ sở đăng ký tại 75/2/5A Trương Văn Hải, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Võ Thị Phương Mai. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà để ở cùng với 53 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế thành phố Thủ Đức. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 04/11/2019 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 6 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.333 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà để ở tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại - Xây Dựng Minh Trân - đã hoạt động được 28 năm 9 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Hùng Phương ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Hùng Phương | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HUNG PHUONG SERVICES TRADING CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | CTY TNHH DTXD TMDV HUNG PHUONG |
| Mã số thuế | 0315994330 |
| Địa chỉ | 75/2/5A Trương Văn Hải, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành Phố Thủ Đức, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 75/2/5A Trương Văn Hải, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Võ Thị Phương Mai
Ngoài ra Võ Thị Phương Mai còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0909 725 327 |
| Ngày hoạt động | 04/11/2019 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế thành phố Thủ Đức |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chi tiết: Trồng cây cảnh, cây lâu năm khác |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng Chi tiết: Khai thác than cứng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non Chi tiết: Khai thác than non (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1311 | Sản xuất sợi (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất các loại hàng dệt (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (trừ chế biến gỗ tại trụ sở) |
| 1910 | Sản xuất than cốc (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao Chi tiết: Sản xuất thạch cao (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Sản xuất bù lon, ốc vít và các phụ kiện cửa nhôm kính. |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công nhôm, kính các loại, kính cường lực; Gia công cửa nhôm, kính, lan can, hàng rào, tường bao; Gia công sắt, thép và các sản phẩm cơ khí khác. |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất cửa kim loại, cửa nhôm, cửa sổ và khung của chúng, cửa chớp, cổng. |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện Chi tiết: sửa chữa, bảo trì thiết bị điện (không gia công cơ khí, xi mạ điện, sơn, hàn tại trụ sở). |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: : hệ thống xử lý nước, khí thải, chất thải (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Thi công lắp đặt điện dân dụng, điện công nghiệp, hệ thống chiếu sáng công cộng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống cấp thoát nước, nước sinh hoạt (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt nhôm, kính các loại, kính cường lực; Lắp đặt cửa nhôm, kính, lan can, hàng rào, tường bao, cầu thang; Lắp đặt các công trình, dự án hạ tầng, kỹ thuật, điện, tự động hóa, cơ khí; Thi công lắp đặt phòng cháy chữa cháy (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn xà lan bơm |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hưởng hoa hồng; Môi giới bán buôn hàng hóa. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn hoa và cây |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ dùng gia đình (trừ kinh doanh dược phẩm); Bán buôn thiết bị điện. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG tại Thành phố Hồ Chí Minh) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn nhôm, kính các loại, kính cường lực, bù lon,ốc vít và các phụ liệu cửa kính; Bán buôn cửa nhôm, kính; Bán buôn tay nắm cửa, tay nắm vin cầu thang, chỉ viền; Bán buôn thạch cao, các loại khung trần, các loại khung vách ngăn, chỉ hoa văn các loại. |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng và theo tuyến cố định |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: vận chuyển hàng hoá bằng ô tô; (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa ( trừ kinh doanh kho bãi) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đầu tư (Trừ tư vấn tài chính, kế toán). |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe du lịch. |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác Chi tiết: Cho thuê cây cảnh |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: trong nước (trừ cho thuê lại lao động) |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (trừ dịch vụ xông hơi, khử trùng) |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc, duy trì cảnh quan cây xanh công trình và công cộng |