0316809823 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Ndh
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Ndh (tên quốc tế: NDH CONSTRUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED; tên viết tắt: NDH COST CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0316809823. Trụ sở đăng ký tại Số 321/20 Tôn Đản, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Đình Hùng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà để ở cùng với 30 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế Quận 4. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 16/04/2021 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.034 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà để ở tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại - Xây Dựng Minh Trân - đã hoạt động được 28 năm 5 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Ndh trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Ndh | |
|---|---|
| Tên quốc tế | NDH CONSTRUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | NDH COST CO., LTD |
| Mã số thuế | 0316809823 |
| Địa chỉ | Số 321/20 Tôn Đản, Phường 15, Quận 4, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Số 321/20 Tôn Đản, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Đình Hùng |
| Điện thoại | 0931 245 922 |
| Ngày hoạt động | 16/04/2021 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế Quận 4 |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông có ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật và chuyển giao công nghệ. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị công nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn phụ tùng các loại máy công nghiệp, máy xây dựng |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tôn, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, sơn, kính xây dựng, véc ni; Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn; Bán buôn kính phẳng; Bán buôn đồ ngũ kim và khóa; Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; Bán buôn thiết bị vệ sinh như: bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; Bán buôn dụng cụ cầm tay: búa, cưa, tua vít. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất thuốc tẩy nhuộm, hóa chất trông lĩnh vực công nghiệp, chất dung môi (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở). Bán buôn cao su, chất dẻo dạng nguyên sinh, hạt nhựa, bao bì nhựa, thùng carton, nhựa đường. Bán buôn mùn cưa, viên nén mùn cưa, dăm bào, gỗ vụn, củi đốt, lụa sấy, giấy. Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại. Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác. |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn xây dựng; Thiết kế công trình xây dựng; Giám sát công trình xây dựng; Tư vấn đấu thầu. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất, ngoại thất. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng, Dịch vụ cho thuê thiết bị viễn thông và tin học |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Cung ứng và quả lý nguồn lao động trong nước. |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa (trừ xông hơi, khử trùng) |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (trừ xông hơi, khử trùng) |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |