0318891319 - Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Và Vệ Sinh Nhân Đức
Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Và Vệ Sinh Nhân Đức (tên quốc tế: NHAN DUC TECHNICAL AND CLEANING SERVICES COMPANY LIMTED; tên viết tắt: NHAN DUC SERVICES) là doanh nghiệp có mã số thuế 0318891319. Trụ sở đăng ký tại 62/78/37 Lâm Văn Bền, Phường Tân Hưng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Vũ Văn Nghĩa. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Cung ứng và quản lý nguồn lao động cùng với 32 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Quận 7 - Đội Thuế liên huyện Quận 7 - Nhà Bè. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 31/03/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 6 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 73 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Cung ứng và quản lý nguồn lao động tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Ánh Thái Dương - đã hoạt động được 25 năm 1 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Và Vệ Sinh Nhân Đức qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Và Vệ Sinh Nhân Đức | |
|---|---|
| Tên quốc tế | NHAN DUC TECHNICAL AND CLEANING SERVICES COMPANY LIMTED |
| Tên viết tắt | NHAN DUC SERVICES |
| Mã số thuế | 0318891319 |
| Địa chỉ | 62/78/37 Lâm Văn Bền, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 62/78/37 Lâm Văn Bền, Phường Tân Hưng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Vũ Văn Nghĩa |
| Điện thoại | 0778 040 999 |
| Ngày hoạt động | 31/03/2025 |
| Quản lý bởi | Quận 7 - Đội Thuế liên huyện Quận 7 - Nhà Bè |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: trong nước |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất chổi, bàn chải bao gồm bàn chải là bộ phận của máy móc, bàn chải cơ khí điều khiển bằng tay, máy hút bụi long, chổi vẽ, trục lăn, giấy thấm sơn, các loại chổi, bàn chải khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: sửa chữa máy móc, thiết bị công nghiệp, thiết bị điện tử, thiết bị điện (không sửa chữa tại trụ sở chính trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng motor điện, máy phát điện và bộ motor máy phát điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại Chi tiết: Thu gom rác thải y tế, thu gom rác thải độc hại khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại Chi tiết: Xử lý và tiêu hủy rác thải y tế, rác thải độc hại khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở Chi tiết: Lắp ráp và ghép các cấu kiện xây dựng đúc sẵn tại hiện trường xây dựng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết :Trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công có khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tạ trụ sở |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt thang máy, bảo trì thang máy (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cửa bao gồm cửa ra vào, cửa sổ, cửa bếp, cầu thang, các loại cửa tương tự làm bằng gỗ hoặc làm bằng vật liệu khác, lắp đặt gương kính (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ kinh doanh dược phẩm) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết:Bán buôn máy khuếch tán tinh dầu. Bán buôn máy móc thiết bị, dụng cụ ngành vệ sinh công nghiệp |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết :Bán buôn các sản phẩm hương liệu tự nhiên, nước hương liệu nguyên chất chưng cất, tinh dầu tự nhiên |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: cung cấp dịch vụ ăn uống tại quán |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: dịch vụ cà phê, nước giải khát, nước sinh tố, nước ép trái cây…(không bao gồm quán bar, vũ trường, phòng hát karaoke và các dịch vụ kèm theo) |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất ( trừ đấu giá tài sản) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: hoạt động đo đạc và bản đồ. Giá sát công tác lắp đặt thiết bị công nghệ, thiết kế xử lú nước thải, chất thải công trình dân dụng và công nghiệp |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Trừ thiết kế công trình xây dựng) |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn môi trường |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: trong nước |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Trừ dịch vụ bảo vệ) |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan Chi tiết: Trồng, chăm sóc, bảo dưỡng cây xanh, cây kiểng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |