0319158665 - Công Ty TNHH Anh Ngữ Tim
Công Ty TNHH Anh Ngữ Tim (tên quốc tế: TIM ENGLISH COMPANY LIMITED; tên viết tắt: TIM ENLISH CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0319158665. Trụ sở đăng ký tại Số 31 Đường Số 7, Phường Phước Long, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Hữu Khôi. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Giáo dục khác chưa được phân vào đâu cùng với 13 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 2 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 15/09/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 8 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 576 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Giáo dục khác chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Nhân Lực Việt Nam - đã hoạt động được 25 năm 4 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Anh Ngữ Tim ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Anh Ngữ Tim | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TIM ENGLISH COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | TIM ENLISH CO., LTD |
| Mã số thuế | 0319158665 |
| Địa chỉ |
Số 31 Đường Số 7, Phường Phước Long, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Hữu Khôi |
| Điện thoại | 0385 688 279 |
| Ngày hoạt động | 15/09/2025 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 2 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng - Đoàn thể) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ kinh doanh dược phẩm). |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (có nội dung được phép lưu hành) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ). |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê -Chi tiết: Cho thuê nhà, căn hộ có nội thất hoặc chưa có nội thất, các phòng sử dụng để ở lâu dài, theo tháng hoặc theo năm. |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật (trừ kinh doanh vũ trường) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng - Đoàn thể) |