0319588146 - Công Ty TNHH Khai Minh Sơn
Công Ty TNHH Khai Minh Sơn là doanh nghiệp có mã số thuế 0319588146. Trụ sở đăng ký tại Số 79 Đường D6, Khu Phố 1, Phường Tân Thuận, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Võ Thị Quỳnh Vân. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê cùng với 29 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 7 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 09/06/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.222 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tân Thuận - đã hoạt động được 34 năm 8 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Khai Minh Sơn ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Khai Minh Sơn | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0319588146 |
| Địa chỉ |
Số 79 Đường D6, Khu Phố 1, Phường Tân Thuận, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Võ Thị Quỳnh Vân |
| Điện thoại | 0839 240 737 |
| Ngày hoạt động | 09/06/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 7 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh Bất động sản |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt chi tiết: Sản xuất nông nghiệp chế biến các loại nông sản và trồng trọt (trồng và ươm các loại cây kể cả hoa kiểng). |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản chi tiết: Chế biến thủy sản xuất khẩu (không sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở). |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu chi tiết: Sản xuất hàng cơ khí tiêu dùng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ, hàng điêu khắc (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, sản xuất gốm sứ, thủy tinh, chế biến gỗ tại trụ sở). |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ chi tiết: Xây dựng, sửa chữa cầu đường và san lấp mặt bằng. |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác chi tiết: Các cửa hàng dịch vụ xây dựng công nghiệp. xây dựng dân dụng. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: Đại lý ký gởi hàng hóa, trừ đấu giá tài sản |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn thiết bị hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp. Bán buôn bách hóa, hàng điện, điện tử, điện gia dụng |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ chi tiết: Vận tải hàng hóa đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày chi tiết: kinh doanh khách sạn (được công nhận xếp hạng từ 01 sao trở lên, không hoạt động tại trụ sở) |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động chi tiết: Nhà hàng ăn uống. |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống chi tiết: Quán cafe, sinh tố, nước giải khát (trừ kinh doanh quầy bar, quán giải khát có khiêu vũ). |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh Bất động sản |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan chi tiết: Tư vấn xây dựng và lập dự án đầu tư các công trình. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: Thiết kế tổng mặt bằng xây dựng công trình. Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp. Thiết kế nội thất công trình. Tư vấn xây dựng và lập dự án đầu tư các công trình. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chi tiết: Dịch vụ cho thuê mặt bằng, văn phòng làm việc. Cho thuê thiết bị hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp. |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi |