0319622358 - Công Ty TNHH TM DV Sx Phú Thành Tâm
Công Ty TNHH TM DV Sx Phú Thành Tâm là doanh nghiệp có mã số thuế 0319622358. Trụ sở đăng ký tại 291/7 Nguyễn Bình, Ấp 43, Xã Nhà Bè, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Bùi Văn Phú. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất các cấu kiện kim loại cùng với 30 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 7 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp hiện đang hoạt động.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 146 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất các cấu kiện kim loại tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Và Nhôm Kính Anh Việt - đã hoạt động được 32 năm 10 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH TM DV Sx Phú Thành Tâm qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH TM DV Sx Phú Thành Tâm | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0319622358 |
| Địa chỉ |
291/7 Nguyễn Bình, Ấp 43, Xã Nhà Bè, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Bùi Văn Phú |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 7 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Sản xuất khung hoặc sườn kim loại cho xây dựng và các bộ phận của chúng (tháp, cột, cầu treo...); - Sản xuất khung kim loại công nghiệp (khung cho là hơi, thiết bị nâng và cầm tay...); - Sản xuất nhà đúc sẵn bằng kim loại như: Nhà di chuyển và các bộ phận tháo rời...; - Sản xuất cửa kim loại, cửa sổ và khung của chúng, cửa chớp, cổng, lan can, cầu thang, nhà lắp ghép - Vách ngăn phòng bằng kim loại. - Sản xuất các sản phẩm được làm từ nhôm, kính, sắt, inox - Sản xuất sản phẩm công trình cơ khí inox - sắt - nhôm - kính |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng Chi tiết: Sản xuất hàng mộc gia dụng (trừ tái chế phế thải, chế biến gỗ tại trụ sở) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa Chi tiết: Gia công, sản xuất túi xách giấy, bao bì, hộp giấy |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Sản xuất khung hoặc sườn kim loại cho xây dựng và các bộ phận của chúng (tháp, cột, cầu treo...); - Sản xuất khung kim loại công nghiệp (khung cho là hơi, thiết bị nâng và cầm tay...); - Sản xuất nhà đúc sẵn bằng kim loại như: Nhà di chuyển và các bộ phận tháo rời...; - Sản xuất cửa kim loại, cửa sổ và khung của chúng, cửa chớp, cổng, lan can, cầu thang, nhà lắp ghép - Vách ngăn phòng bằng kim loại. - Sản xuất các sản phẩm được làm từ nhôm, kính, sắt, inox - Sản xuất sản phẩm công trình cơ khí inox - sắt - nhôm - kính |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính Chi tiết: Sản xuất thiết bị văn phòng, thiết bị giáo dục (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác Chi tiết: Gia công, Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Gia công, Sản xuất máy thông dụng khác |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện dân dụng và điện công nghiệp (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết : Lắp đặt sản phẩm công trình cơ khí inox - sắt - nhôm - kính |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn thiết bị văn phòng, thiết bị giáo dục. Bán buôn vật tư từ giấy, nhựa, ni long |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (trừ quán bar và quán giải khát có khiêu vũ) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (Trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế tạo mẫu. Trang trí nội - ngoại thất. |
| 9622 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi (không dùng phẫu thuật ) |