0319643005 - Công Ty TNHH Novaasia Digital
Công Ty TNHH Novaasia Digital (tên quốc tế: NOVAASIA DIGITAL COMPANY LIMITED; tên viết tắt: NOVAASIA DIGITAL CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0319643005. Trụ sở đăng ký tại 38 Nguyễn Văn Kỉnh, Phường Cát Lái, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Sơn Sul. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Quảng cáo cùng với 46 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 770 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Quảng cáo tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Quảng Cáo X.p.r - đã hoạt động được 31 năm 1 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Novaasia Digital, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Novaasia Digital | |
|---|---|
| Tên quốc tế | NOVAASIA DIGITAL COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | NOVAASIA DIGITAL CO., LTD |
| Mã số thuế | 0319643005 |
| Địa chỉ |
38 Nguyễn Văn Kỉnh, Phường Cát Lái, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Sơn Sul |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình; Bán buôn mỹ phẩm, nước hoa, nước thơm, dầu thơm; Bán buôn xà phòng thơm, nước gội đầu, sữa tắm, nước xả, nước tẩy, chế phẩm khử mùi hôi, khăn giấy, tã, bỉm, khăn ướt, giấy vệ sinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn hàng lưu niệm, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng đan lát; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn mắt kính, đồng hồ, mũ bảo hiểm; Bán buôn sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi, thú nhồi bông (trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh, trật tự, an toàn xã hội) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ tồn trữ hóa chất tại trụ sở). |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông Chi tiết: Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi máy vi tính, điện thoại di động, thiết bị viễn thông, linh kiện điện tử và phần mềm thương mại làm sẵn (bao gồm cả bán lẻ qua internet và trên các sàn thương mại điện tử). |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác Chi tiết: Xuất bản các phần mềm làm sẵn thương mại bao gồm: hệ điều hành, phần mềm ứng dụng doanh nghiệp, phần mềm bảo mật máy tính và an ninh mạng, ứng dụng trên thiết bị di động (trừ trò chơi điện tử). |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết: Phát hành phim video, video quảng cáo, chương trình truyền thông, chương trình giải trí, nội dung số, phim ngắn và các sản phẩm nghe nhìn trên các nền tảng trực tuyến theo quy định của pháp luật (Không bao gồm hoạt động phát hành phim thuộc ngành nghề kinh doanh có điều kiện khi chưa đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc Chi tiết: Hoạt động ghi âm; sản xuất, biên tập, phát hành các sản phẩm âm thanh; sản xuất podcast; sản xuất nhạc nền, nhạc quảng cáo, âm thanh cho video, phim, chương trình truyền thông và các sản phẩm số (Không bao gồm hoạt động xuất bản thuộc danh mục Nhà nước cấm hoặc kinh doanh có điều kiện khi chưa đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |
| 6219 | Lập trình máy tính khác Chi tiết: Hoạt động thiết kế cấu trúc và nội dung; viết, sửa, tùy chỉnh, thử nghiệm và hỗ trợ mã hóa máy tính nhằm tạo và triển khai phần mềm hệ thống, phần mềm kinh doanh, phần mềm tài chính, lập trình ứng dụng di động, xây dựng trang thông tin điện tử (website). |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác Chi tiết: Khắc phục sự cố máy tính, cài đặt phần mềm cho người dùng cuối, bảo trì thiết bị công nghệ thông tin định kỳ, xử lý lỗi virus và các vấn đề kỹ thuật máy tính khác. |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan Chi tiết: Hoạt động điều hành các website hoạt động như các cổng thông tin điện tử, cổng internet, trang thông tin điện tử tổng hợp. |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác (Trừ dịch vụ cắt xén thông tin, báo chí) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các sự kiện) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Trừ các dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; dịch vụ ghi chép tại tòa án hoặc ghi tốc ký, dịch vụ thu hồi tài sản; hoạt động xử lý visa và giấy phép lao động; gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý (không phải do cơ quan tiền tệ phát hành); hoạt động của người đấu giá độc lập và các ngành nghề nhà nước cấm kinh doanh) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |