0319679869 - Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Bình An Phát Đạt
Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Bình An Phát Đạt (tên quốc tế: BINH AN PHAT DAT INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED; tên viết tắt: BINH AN PHAT DAT INVESTMENT DEVELOPMENT CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0319679869. Trụ sở đăng ký tại Số 201/17, Đường Nguyễn Thị Nê, Ấp 6, Xã Phú Hòa Đông, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phan Thị Thu Trang. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Vận tải hàng hóa bằng đường bộ cùng với 31 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 19 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 18/08/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 994 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Gemadept - đã hoạt động được 32 năm 9 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Bình An Phát Đạt, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Bình An Phát Đạt | |
|---|---|
| Tên quốc tế | BINH AN PHAT DAT INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | BINH AN PHAT DAT INVESTMENT DEVELOPMENT CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0319679869 |
| Địa chỉ |
Số 201/17, Đường Nguyễn Thị Nê, Ấp 6, Xã Phú Hòa Đông, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phan Thị Thu Trang |
| Điện thoại | 0933 255 750 |
| Ngày hoạt động | 18/08/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 19 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ khí hóa lỏng) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất viên nén gỗ, mùn cưa ép, dăm gỗ ép dùng làm nhiên liệu sinh học hoặc nguyên liệu công nghiệp. |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất các loại máy móc phục vụ cho ngành công nghiệp viên nén gỗ. |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: sản xuất sản phẩm cơ khí, khuôn mẫu bằng kim loại -Sản xuất máy đóng gói tự động; máy đóng thùng, đóng hộp tự động; máy chiết rót, đóng nắp chai, lon; máy dò kim loại, máy dò dị vật trong sản phẩm; băng chuyền, băng tải |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, máy móc, thiết bị y tế, máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành cơ khí .Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng: máy đóng gói tự động; máy đóng thùng, đóng hộp tự động; máy gia công và chế biến, sản xuất thực phẩm; máy chiết rót, đóng nắp chai, lon; máy đếm, cân tự động; máy in các loại; máy dò kim loại, máy dò dị vật trong sản phẩm; Bán buôn máy băng chuyền, băng tải. Bán buôn máy móc thiết bị và phụ tùng máy ngành nén gỗ. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; không tồn trữ hóa chất) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ viên nén gỗ (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; không tồn trữ hóa chất) |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt Chi tiết: Kinh doanh vận tải đường sắt (trừ khí hóa lỏng để vận chuyển) |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ khí hóa lỏng) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ kinh doanh bến bãi ô tô, hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không) |