0319695028 - Công Ty TNHH Năng Lượng Tái Tạo Halo
Công Ty TNHH Năng Lượng Tái Tạo Halo (tên quốc tế: HALO RENEWABLE ENERGY COMPANY LIMITED; tên viết tắt: HALO RENEWABLE ENERGY) là doanh nghiệp có mã số thuế 0319695028. Trụ sở đăng ký tại L17-11, Tầng 17, Tòa Nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Văn Chung. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác cùng với 27 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 82 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại - Thiết Bị Âm Thanh Ánh Sáng Tân Hữu Tài - đã hoạt động được 23 năm 5 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Năng Lượng Tái Tạo Halo, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Năng Lượng Tái Tạo Halo | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HALO RENEWABLE ENERGY COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | HALO RENEWABLE ENERGY |
| Mã số thuế | 0319695028 |
| Địa chỉ |
L17-11, Tầng 17, Tòa Nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Văn Chung |
| Ngành nghề chính |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị điện, xây dựng không kèm người điều khiển |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0145 | Chăn nuôi lợn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0149 | Chăn nuôi khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (không hoạt động tại trung tâm) |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị công nghiệp, thiết bị điện tử, thiết bị điện (không sửa chữa tại trụ sở chính; trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện Chi tiết: - Sửa chữa và bảo dưỡng các loại máy biến thế điện, máy biến thế phân loại và máy biến thế đặc biệt - Sửa chữa và bảo dưỡng môtơ điện, máy phát điện và bộ môtơ máy phát điện, - Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị tổng đài và thiết bị chuyển đổi, - Sửa chữa và bảo dưỡng các rơle và bộ điều khiển công (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì hệ thống điện năng lượng mặt trời (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ dược phẩm) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị điện, xây dựng không kèm người điều khiển |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |