0319698300 - Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu – Sản Xuất – Thương Mại Cơ Khí Khánh Khang
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu – Sản Xuất – Thương Mại Cơ Khí Khánh Khang (tên quốc tế: KHANH KHANG MECHANICAL IMPORT EXPORT - MANUFACTURING - TRADING COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0319698300. Trụ sở đăng ký tại Số 68 Đường Số 18B, Phường Bình Hưng Hòa, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lâm Thị Hoàng My. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh cùng với 32 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 86 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Đầu Tư & Năng Lượng Tái Tạo Hòa Bình - đã hoạt động được 22 năm 8 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu – Sản Xuất – Thương Mại Cơ Khí Khánh Khang ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu - Sản Xuất - Thương Mại Cơ Khí Khánh Khang | |
|---|---|
| Tên quốc tế | KHANH KHANG MECHANICAL IMPORT EXPORT - MANUFACTURING - TRADING COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0319698300 |
| Địa chỉ |
Số 68 Đường Số 18B, Phường Bình Hưng Hòa, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lâm Thị Hoàng My |
| Ngành nghề chính |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ đấu giá hàng hóa) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2431 | Đúc sắt, thép (Trừ sản xuất vàng miếng) |
| 2432 | Đúc kim loại màu (Trừ sản xuất vàng miếng, vàng nguyên liệu) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (Không bao gồm kim loại là vàng) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Không bao gồm kim loại là vàng) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Không bao gồm kim loại là vàng) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Trừ hoạt động Sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội) |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim (Không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 4311 | Phá dỡ (Không bao gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hoà không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thuỷ hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Trừ bán buôn dược phẩm) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Trừ bán buôn vũ khí, vật liệu nổ, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép; trừ loại Nhà nước cấm; trừ hoạt động đấu giá) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Trừ hoạt động đấu giá, trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, trừ mua bán vàng miếng, súng, đạn lại dùng đi săn hoặc thể thao) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Trừ hóa lỏng để vận chuyển) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Trừ kho ngoại quan; hoạt động kinh doanh bất động sản) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không) |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Trừ kinh doanh dịch vụ bảo vệ) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Trừ dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; dịch vụ ghi chép tại tòa án hoặc ghi tốc ký, dịch vụ thu hồi tài sản; hoạt động xử lý visa và giấy phép lao động; gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý (không phải do cơ quan tiền tệ phát hành); hoạt động của người đấu giá độc lập) |