0319726621 - Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Giang Thành Việt Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Giang Thành Việt Nam (tên quốc tế: GIANG THANH VIET NAM TRADING & PRODUCTION COMPANY LIMITED; tên viết tắt: GIANG THANH VIET NAM TRADING & PRODUCTION CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0319726621. Trụ sở đăng ký tại 36/20G, Đường Trung Đông 7, Ấp 23, Xã Đông Thạnh, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Thị Hương. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 50 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 12 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 28/09/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.377 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Sài Gòn 3 - đã hoạt động được 33 năm 2 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Giang Thành Việt Nam ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Giang Thành Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | GIANG THANH VIET NAM TRADING & PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | GIANG THANH VIET NAM TRADING & PRODUCTION CO., LTD |
| Mã số thuế | 0319726621 |
| Địa chỉ |
36/20G, Đường Trung Đông 7, Ấp 23, Xã Đông Thạnh, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Thị Hương |
| Điện thoại | 0985 284 331 |
| Ngày hoạt động | 28/09/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 12 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xe mô tô gắn máy, xe mô tô điện hai bánh; Bán buôn linh kiện, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của xe mô tô gắn máy, xe mô tô điện hai bánh. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2611 | Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy Chi tiết: Sản xuất và lắp ráp các loại pin và ắc quy (bao gồm cả pin lithium-ion, pin sạc, ắc quy khô, ắc quy nước dùng cho xe máy điện, xe đạp điện và các phương tiện giao thông khác). |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy Chi tiết: Sản xuất và lắp ráp xe mô tô gắn máy, xe mô tô điện. |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật Chi tiết: Sản xuất và lắp ráp xe đạp điện, xe đạp điện trợ lực; Sản xuất xe điện dành cho người khuyết tật (xe lăn điện, xe lắc điện, xe ba bánh điện dành cho người khuyết tật). |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất và lắp ráp xe ba bánh điện chuyên dụng (như xe điện ba bánh chở hàng, xe điện ba bánh chuyên dùng trong nhà xưởng, khu du lịch). |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị cơ khí, máy công nghiệp, máy nông nghiệp, lâm nghiệp và các thiết bị động cơ khác |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện; Sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống thiết bị điện năng lượng mặt trời, tấm pin năng lượng mặt trời và bộ biến tần quang điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp; Lắp đặt dây chuyền máy móc sản xuất, lắp đặt thiết bị công nghiệp khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện; Lắp đặt hệ thống thiết bị điện năng lượng mặt trời |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống hệ thống thang máy, thang cuốn, hệ thống phòng cháy chữa cháy, cách âm, cách nhiệt; Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn xe đạp điện trợ lực, linh kiện xe đạp điện trợ lực; Bán buôn xe điện dành cho người khuyết tật, xe ba bánh điện chuyên dụng và linh kiện đi kèm; Bán buôn pin và ắc quy (dùng cho xe điện, xe đạp điện và đồ gia dụng); Bán buôn đồ điện gia dụng; Bán buôn thiết bị văn phòng phẩm; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Bán buôn thiết bị máy nông lâm nghiệp; Bán buôn linh kiện thiết bị máy nông lâm nghiệp. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn tấm pin năng lượng mặt trời và bộ biến tần quang điện; Bán buôn mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện; Bán buôn thiết bị điện công nghiệp; Bán buôn thiết bị máy nén khí thủy lực; Bán buôn pin và ắc quy công nghiệp. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống); Bán buôn ô tô (trừ ô tô con loại 9 chỗ ngồi trở xuống) và xe có động cơ khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn xe mô tô gắn máy, xe mô tô điện hai bánh; Bán buôn linh kiện, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của xe mô tô gắn máy, xe mô tô điện hai bánh. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thiết bị nhôm kính, kính tấm xây dựng; Bán lẻ thiết bị cấp thoát nước dân dụng và công nghiệp; Bán lẻ vật tư kim khí dân dụng và công nghiệp, đồ ngũ kim; Bán lẻ vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ xe đạp điện trợ lực, linh kiện xe đạp điện trợ lực; Bán lẻ xe điện dành cho người khuyết tật, xe ba bánh điện chuyên dụng và linh kiện xe ba bánh điện chuyên dụng; Bán lẻ thiết bị máy nông lâm nghiệp; Bán lẻ linh kiện thiết bị máy nông lâm nghiệp; Bán lẻ thiết bị máy nén khí thủy lực; Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống); Bán lẻ ô tô (trừ ô tô con loại 9 chỗ ngồi trở xuống) và xe có động cơ khác |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ xe mô tô gắn máy, xe mô tô điện hai bánh; Bán lẻ linh kiện, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của xe mô tô gắn máy, xe mô tô điện hai bánh. |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 9540 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác |