0500578254-001 - Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Trường Tiền
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Trường Tiền (tên quốc tế: TRUONG TIEN GROUP JOINT STOCK COMPANY BRANCH; tên viết tắt: TRUONGTIENGROUP.,JSC BRANCH) là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0500578254-001. Trụ sở đăng ký tại Phòng 7, Tầng 29, Tòa Nhà Landmark 81, 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đỗ Thị Bích Loan. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế Quận Bình Thạnh. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 20/03/2019 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Trường Tiền ở bảng dưới đây.
| Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Trường Tiền | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TRUONG TIEN GROUP JOINT STOCK COMPANY BRANCH |
| Tên viết tắt | TRUONGTIENGROUP.,JSC BRANCH |
| Mã số thuế | 0500578254-001 |
| Địa chỉ | Phòng 07, Tầng 29, Tòa Nhà Landmark 81, 720A Điện Biên Phủ , Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Phòng 7, Tầng 29, Tòa Nhà Landmark 81, 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Đỗ Thị Bích Loan
Ngoài ra Đỗ Thị Bích Loan còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0989 281 616 |
| Ngày hoạt động | 20/03/2019 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế Quận Bình Thạnh |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0710 | Khai thác quặng sắt (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh). |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh). |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh). |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh). |
| 1311 | Sản xuất sợi (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh). |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh). |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh). |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh). |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh). |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh). |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh). |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh). |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh). |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện chi tiết: Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh). |
| 1811 | In ấn (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh). |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh). |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh chi tiết: Sản xuất các sản phẩm nhựa (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh). |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh). |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh). |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh). |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh). |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh). |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh). |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng chi tiết: San lấp mặt bằng; |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Không báo gồm hoạt động đấu giá tài sản theo quy định Luật đấu giá tài sản) |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Không báo gồm hoạt động đấu giá tài sản theo quy định Luật đấu giá tài sản) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh). |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác; Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống); Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa (trừ môi giới bất động sản) |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh). |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ kinh doanh dược phẩm). |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày Bán buôn các máy móc, thiết bị ngành dệt |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn quặng kim loại; Bán buôn sắt, thép; Bán buôn kim loại khác (trừ mua bán vàng miếng)(không hoạt động tại trụ sở chi nhánh). |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép |