1301172075 - Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Mekong River
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Mekong River (tên quốc tế: MEKONG RIVER IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED; tên viết tắt: MEKONG RIVER IMEX CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 1301172075. Trụ sở đăng ký tại Số 8/2, Đường Trần Quốc Tuấn , Phường An Hội, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Ngọc. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống cùng với 68 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Mekong River trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Mekong River | |
|---|---|
| Tên quốc tế | MEKONG RIVER IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | MEKONG RIVER IMEX CO., LTD |
| Mã số thuế | 1301172075 |
| Địa chỉ |
Số 8/2, Đường Trần Quốc Tuấn , Phường An Hội, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Ngọc |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ bán buôn lâm sản và động vật pháp luật cấm kinh doanh) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 0121 | Trồng cây ăn quả (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (trừ hoạt động giết mổ gia súc, gia cầm) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả (Chỉ được chế biến và bảo quản rau quả sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường) |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn Chi tiết: Sản xuất món ăn và thức ăn chế biến sẵn; thực phẩm tiện lợi dạng đóng gói, đóng hộp hoặc đông lạnh. |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất mùn cưa, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa, hàng thủ công mỹ nghệ |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (chỉ được hoạt động sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường) Chi tiết: Sản xuất , gia công phân bón |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất và chiết xuất tinh dầu từ thảo dược, nguyên dược liệu (tinh dầu, cao khô, cao đặc, cao lỏng, hương liệu, gia vị) |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan Chi tiết: Gia công, chế tác vàng, bạc (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải Chi tiết: Xử lý môi trường nước thải, khí thải |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý ký gửi môi giới (trừ đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ bán buôn lâm sản và động vật pháp luật cấm kinh doanh) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (trừ bán buôn động vật hoang dã thuộc danh mục cấm) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn xuất nhập khẩu các loại vải, sợi, hàng may sẵn, giày dép làm sẵn |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị y tế và phụ từng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Gửi hàng, giao nhận hàng hóa; dịch vụ vận tải đa phương thức (trừ đường hàng không); đại lý dịch vụ logistics (trừ đường hàng không); Đại lý môi giới cung ứng dịch vụ hàng hải. dịch vụ đại lý tàu biển; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; dịch vụ cung ứng tàu biển; dịch vụ môi giới hàng hải và các dịch vụ hàng hải khác (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không). đại lý vận chuyển hàng hóa, Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống. Cung cấp suất ăn theo hợp đồng |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư, chuyển giao công nghệ trong lãnh vực sản xuất công nghiệp, sản xuất thực phẩm (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Dịch vụ giám sát kiểm đếm số lượng, giám định, kiểm định chất lượng hàng hóa (không cấp giấy liên quan đến chất lượng chỉ tiêu ngoài thẩm quyền) |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp Chi tiết: Nghiên cứu phát triển giống cây trồng |
| 7310 | Quảng cáo (trừ quảng cáo pháp luật cấm kinh doanh) Chi tiết: Cung cấp dịch vụ quảng cáo trên các phương tiện truyền thông; thiết kế và triển khai nội dung quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Chi tiết: Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Cung cấp dịch vụ tổng đài, chăm sóc khách hàng, tiếp nhận và xử lý cuộc gọi vào/ra. |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh trò chơi điện tử (trừ kinh doanh trò chơi điện tử bắn cá và các trò chơi điện tử có tính chất tương tự; trừ tổ chức đánh bạc, gá bạc trái phép dưới mọi hình thức; trừ hoạt động kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng; trừ kinh doanh trò chơi nguy hiểm, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội) |