1601488376 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Trịnh Văn Phú
Công Ty TNHH Một Thành Viên Trịnh Văn Phú (tên viết tắt: TVP CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 1601488376. Trụ sở đăng ký tại Số 546, Ấp Giồng Cát, Xã Vĩnh Gia, Tỉnh An Giang, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trịnh Văn Phú. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch cùng với 45 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi An Giang - Thuế Tỉnh An Giang. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 28/04/2011 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 15 năm 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 6 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch tại An Giang. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Một Thành Viên Trịnh Văn Phú - đã hoạt động được 15 năm 1 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Trịnh Văn Phú, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Trịnh Văn Phú | |
|---|---|
| Tên viết tắt | TVP CO.,LTD |
| Mã số thuế | 1601488376 |
| Địa chỉ |
Số 546, Ấp Giồng Cát, Xã Vĩnh Gia, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trịnh Văn Phú |
| Điện thoại | 0296 378 744 |
| Ngày hoạt động | 28/04/2011 |
| Quản lý bởi | An Giang - Thuế Tỉnh An Giang |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt Chi tiết: Hoạt động dịch vụ trồng trọt Chi itết: Nghiên cứu và sản xuất lúa giống |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá Chi tiết: Sản xuất nước đá |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua bán ký gửi hàng hóa Chi tiết: Môi giới thương mại |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản Chi tiết: Mua bán lúa, lúa giống, tấm, cám |
| 4631 | Bán buôn gạo Chi tiết: Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Mua bán thịt và các sản phẩm từ thịt Chi tiết: Mua bán thủy sản Chi tiết: Mua bán rau, quả Chi tiết: Mua bán chè, cà phê Chi tiết: Mua bán đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột Chi tiết: Mua bán thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Mua bán đồ uống có cồn Chi tiết: Mua bán đồ uống không cồn |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết: Mua bán sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (ngoại trừ thuốc lá điếu, xì gà và các dạng thuốc lá thành phẩm khác nhập lậu) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Mua bán vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Mua bán thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác Chi tiết: Mua bán nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh Chi tiết: Mua bán gốm, sứ, thủy tinh Chi tiết: Mua bán đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Chi tiết: Mua bán giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự Chi tiết: Mua bán dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị ngoại vi và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Mua bán nhớt các loại Chi tiết: Mua bán xăng, dầu và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán phân bón Chi tiết: Mua bán hóa chất (ngoại trừ hóa chất mang tính độc hại mạnh) Chi tiết: Mua bán thuốc bảo vệ thực vật, thuốc trừ sâu và các hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương Chi tiết: Dịch vụ vận tải tàu thuyền du lịch hoặc tham quan |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Chi tiết: Dịch vụ trông giữ xe |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |