1702057922 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Kingkong Group
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Kingkong Group (tên quốc tế: KINGKONG GROUP LIMITED COMPANY; tên viết tắt: CÔNG TY TNHH MTV KINGKONG GROUP) là doanh nghiệp có mã số thuế 1702057922. Trụ sở đăng ký tại Số 139, Đường Trần Hưng Đạo, An Giang, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Mai Thị Loan. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động trung gian tiền tệ khác cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Phú Quốc - Thuế cơ sở 2 tỉnh An Giang. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 10/08/2016 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 năm 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 48 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động trung gian tiền tệ khác tại An Giang. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Việt Nam - Chi Nhánh Kiên Giang - đã hoạt động được 32 năm 11 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Kingkong Group ở bảng dưới đây.
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Kingkong Group | |
|---|---|
| Tên quốc tế | KINGKONG GROUP LIMITED COMPANY |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH MTV KINGKONG GROUP |
| Mã số thuế | 1702057922 |
| Địa chỉ | Số 139, Đường Trần Hưng Đạo, Khu Phố 7, Đặc Khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam Số 139, Đường Trần Hưng Đạo, An Giang, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Mai Thị Loan |
| Điện thoại | 0975 911 555 |
| Ngày hoạt động | 10/08/2016 |
| Quản lý bởi | Phú Quốc - Thuế cơ sở 2 tỉnh An Giang |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
Chi tiết: Đại lý thu đổi, chi trả ngoại tệ |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Chế biến nông sản |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Bán buôn cà phê, hạt tiêu và các loại nông lâm sản |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 6419 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác Chi tiết: Đại lý thu đổi, chi trả ngoại tệ |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |