3502347219 - Công Ty TNHH Global Solar Energy
Công Ty TNHH Global Solar Energy (tên quốc tế: GLOBAL SOLAR ENERGY COMPANY LIMITED; tên viết tắt: GSEC) là doanh nghiệp có mã số thuế 3502347219. Trụ sở đăng ký tại 44 Phan Kế Bính, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Văn Tính. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Lắp đặt hệ thống điện cùng với 35 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 24 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 23/10/2017 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 8 năm 7 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 268 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Lắp đặt hệ thống điện tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Xây Lắp Điện Sông Bé Electric. - đã hoạt động được 31 năm 7 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Global Solar Energy, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Global Solar Energy | |
|---|---|
| Tên quốc tế | GLOBAL SOLAR ENERGY COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | GSEC |
| Mã số thuế | 3502347219 |
| Địa chỉ |
44 Phan Kế Bính, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Văn Tính |
| Điện thoại | 0907 685 689 |
| Ngày hoạt động | 23/10/2017 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 24 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống điện năng lượng mặt trời:Pin năng lượng mặt trời, nước nóng năng lượng mặt trời; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở Chi tiết: xây dựng công trình dân dụng; |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: xây dựng công trình giao thông; |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng công trình điện đến 35KV |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước chi tiết: xây dựng công trình đường ống cấp thoát nước; |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác chi tiết: xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: Dọn dẹp, tạo mặt bằng xây dựng (san lấp mặt bằng) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống điện năng lượng mặt trời:Pin năng lượng mặt trời, nước nóng năng lượng mặt trời; |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ và đại lý phụ tùng, các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Mua bán thiết bị điện tử, điện thoại vô tuyến, thiết bị viễn thông, bán buôn điện thoại di động, máy camera |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị điện năng lượng mặt trời, pin năng lượng mặt trời, máy nước nóng năng lượng mặt trời; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: mua bán sắt thép, ống thép, kim loại màu; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội, ngoại thất; Mua bán gỗ các loại; Mua bán đồ ngũ kim; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: mua bán thiết bị, dụng cụ hệ thống điện: máy móc, thiết bị hàng hải, thiết bị máy công nghiệp, khai khoáng, lâm nghiệp và xây dựng; thiết bị cứu sinh; thiết bị, dụng cụ đo lường xăng dầu và các sản phẩm của chúng; dụng cụ, thiết bị và máy trong công nghiệp hóa chất, pin, ắc quy và bộ nạp; |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa, vận tải container |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương Chi tiết: Vận tải hàng hóa trong nước, quốc tế ven biển, thủy nội địa, viễn dương; |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay, vé tàu hỏa, vé xe ô tô; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Cho thuê nhà trọ, phòng trọ, biệt thự khách sạn, chung cư cho khách lưu trú ngắn ngày; |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn thiết kế công trình liên quan đến ứng dụng năng lượng mặt trời như: Pin năng lượng mặt trời, nước nóng năng lượng mặt trời; Thiết kế, giám sát công trình dân dụng, công nghiệp; |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ Chi tiết: Nghiên cứu, phát triển và ứng dụng khoa học liên quan đến năng lượng mặt trời... |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ô tô; cho thuê xe tô tô tải, ô tô con có số chỗ ngồi từ 5 - 29 chỗ |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan Chi tiết: Sửa chữa nhà cửa, công trình dân dụng, công nghiệp; Bảo trì, bảo dưỡng hệ thống điện, nước, máy điều hòa, hút mùi, hút bụi; Vệ sinh công trình cảnh quan; |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tổ chức các công trình giáo dục kỹ năng sống và truyền động lực ngắn ngày; Kỹ năng làm cha mẹ, kỹ năng thuyết trình, tư duy làm giàu; |