3502532878 - Công Ty TNHH TM – DV – Dl Bãi Biển Vũng Tàu Trung Tín
Công Ty TNHH TM – DV – Dl Bãi Biển Vũng Tàu Trung Tín là doanh nghiệp có mã số thuế 3502532878. Trụ sở đăng ký tại Số 159/1A Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Trung Tín. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu cùng với 31 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 21/11/2024 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 7 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 157 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Sao Sáng - đã hoạt động được 26 năm 4 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH TM – DV – Dl Bãi Biển Vũng Tàu Trung Tín qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH TM - DV - Dl Bãi Biển Vũng Tàu Trung Tín | |
|---|---|
| Mã số thuế | 3502532878 |
| Địa chỉ | Số 159/1A Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường 3, Thành Phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam Số 159/1A Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Nguyễn Trung Tín
Ngoài ra Nguyễn Trung Tín còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0385 255 211 |
| Ngày hoạt động | 21/11/2024 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh bãi tắm, bãi biển, phao, dù, ghế bố, lều trại, tắm nước ngọt,... Kinh doanh các trò chơi trên biển,... |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: Dọn dẹp, tạo mặt bằng xây dựng (san lấp mặt bằng); Làm sạch mặt bằng xây dựng; Vận chuyển đất: đào, lấp, san và ủi tại các mặt bằng xây dựng, đào móng, vận chuyển đá, nổ mìn,... |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; đại lý phân phối gốm sứ các loại. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Buôn bán đồ lưu niệm, mỹ nghệ cao cấp, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ, quần áo, đồ tắm, phụ kiện bơi. |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh. |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô. |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Chi tiết: Hoạt động trông giữ các loại xe; Dịch vụ cho thuê các loại xe (ô tô, xe máy, xe điện, xe đạp ...); Hoạt động dịch vụ khác hỗ trợ liên quan đến vận tải đường bộ; Phục vụ xe đưa đón khách; dịch vụ rửa xe ô tô, xe máy. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch; khách sạn, nhà nghỉ, Homestay, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự, bãi cắm trại du lịch, khu du lịch sinh thái (không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke). |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác Chi tiết: chưa được phân vào đâu. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống; dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác. |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: nước giải khát như Bia, cofe, nước ngọt các loại,... |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ô tô; cho thuê các loại xe (ô tô, xe máy, xe điện, xe đạp ...). |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí Chi tiết: cho thuê ca nô, tàu câu cá; tàu, thuyền và kết cấu nổi không kèm người điều khiển. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp Chi tiết: dịch vụ hồ bơi; cứu hộ; cung cấp nhân sự cứu hộ. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh bãi tắm, bãi biển, phao, dù, ghế bố, lều trại, tắm nước ngọt,... Kinh doanh các trò chơi trên biển,... |