3502593990 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kiến Trúc Xây Dựng Quỳnh Ngân Phát
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kiến Trúc Xây Dựng Quỳnh Ngân Phát (tên quốc tế: QUYNH NGAN PHAT ARCHITECTURE CONSTRUCTION LIMITED COMPANY) là doanh nghiệp có mã số thuế 3502593990. Trụ sở đăng ký tại Thửa Đất Số 190, Tờ Bản Đồ Số 01, Khu Phố 5 Hòa Long, Phường Tam Long, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Thị Thanh Thúy Nguyên. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà để ở cùng với 46 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.245 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà để ở tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại - Xây Dựng Minh Trân - đã hoạt động được 28 năm 9 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kiến Trúc Xây Dựng Quỳnh Ngân Phát trong bảng dưới đây.
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kiến Trúc Xây Dựng Quỳnh Ngân Phát | |
|---|---|
| Tên quốc tế | QUYNH NGAN PHAT ARCHITECTURE CONSTRUCTION LIMITED COMPANY |
| Mã số thuế | 3502593990 |
| Địa chỉ |
Thửa Đất Số 190, Tờ Bản Đồ Số 01, Khu Phố 5 Hòa Long, Phường Tam Long, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Thị Thanh Thúy Nguyên |
| Ngành nghề chính |
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1811 | In ấn |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm kim loại cho xây dựng và kiến trúc; Sản xuất các sản phầm từ thép, nhôm kính |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt các sản phầm kim loại cho xây dựng và kiến trúc; Dựng và lắp đặt kết cấu thép, nhôm kính |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình đường giao thông (Đường, cầu, cống, …) |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng đường dây và trạm điện đến 35kV; Công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị; Xây dựng công trình công nghiệp; Xây dựng công trình thủy lợi; Xây dựng công trình đường ống cấp thoát nước. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: Dọn dẹp, san lấp mặt bằng (Trừ hoạt động dò, phá mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt điện trong nhà; Lắp đặt hệ thống chiếu sáng công cộng; Lắp đặt hệ thống PCCC, hệ thống chống sét |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; Bán buôn thảm, đệm; Bán buôn thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng; Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị đã qua sử dụng và máy móc, thiết bị thanh lý; Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy, camera, thiết bị giám sát, chống trộm, chống sét; Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim; Bán lẻ sơn, màu, véc ni; Bán lẻ kính xây dựng; Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh; Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Dịch vụ tư vấn kiến trúc; Thiết kế kỹ thuật và dịch vụ tư vấn cho các dự án liên quan đến kỹ thuật dân dụng, kỹ thuật đường ống, kiến trúc giao thông |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Tư vấn, thiết kế nội, ngoại thất công trình |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan Chi tiết: Trồng cây, chăm sóc và duy trì: Công viên và vườn hoa; Công trình công cộng hoặc bán công cộng; Khu đất đô thị; Cây trên trục cao tốc; Tòa nhà công nghiệp và thương mại; Trồng cây xanh cho: Các tòa nhà; Sân thể thao, sân chơi và công viên giải trí khác |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |