3601072861 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Vinh Ngọc
Công Ty TNHH Một Thành Viên Vinh Ngọc (tên quốc tế: VINH NGOC COMPANY LIMITED; tên viết tắt: VINH NGOC CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 3601072861. Trụ sở đăng ký tại Số 4/6A, Đồng Nai, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Huỳnh Thành Ngọc. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 6 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 3 tỉnh Đồng Nai. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 29/10/2008 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 681 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Đồng Nai. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Sản Xuất - Xây Dựng Và Thương Mại Quốc Vinh - đã hoạt động được 31 năm 1 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Vinh Ngọc trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Vinh Ngọc | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VINH NGOC COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | VINH NGOC CO., LTD |
| Mã số thuế | 3601072861 |
| Địa chỉ | Số 4/6A, Kp 4, Đường Huỳnh Văn Nghệ, , Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam Số 4/6A, Đồng Nai, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Huỳnh Thành Ngọc |
| Điện thoại | 0251 395 181 |
| Ngày hoạt động | 29/10/2008 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 3 tỉnh Đồng Nai |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng (không chứa hàng tại trụ sở) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác đá (chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cấp phép khai thác mỏ và đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Sửa chữa xe cơ giới, xe ô tô (không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng (không chứa hàng tại trụ sở) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |