3601694679 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Hoàng Ngọc Hà
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hoàng Ngọc Hà là doanh nghiệp có mã số thuế 3601694679. Trụ sở đăng ký tại C351, Tổ 17, Khu Phố 5, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Bùi Tuấn Ngọc. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà để ở cùng với 13 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 3 tỉnh Đồng Nai. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 21/05/2009 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 17 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 509 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà để ở tại Đồng Nai. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Vật Liệu Đồng Nai - đã hoạt động được 27 năm 8 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Hoàng Ngọc Hà, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Hoàng Ngọc Hà | |
|---|---|
| Mã số thuế | 3601694679 |
| Địa chỉ |
C351, Tổ 17, Khu Phố 5, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Bùi Tuấn Ngọc |
| Điện thoại | 0251 388 268 |
| Ngày hoạt động | 21/05/2009 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 3 tỉnh Đồng Nai |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (trừ xi mạ, không gia công tại trụ sở; chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (không chứa VLXD tại trụ sở) |