3602390320 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Huy Hoàn Quân
Công Ty TNHH Một Thành Viên Huy Hoàn Quân (tên quốc tế: HUY HOAN QUAN COMPANY LIMITED; tên viết tắt: HUY HOAN QUAN CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 3602390320. Trụ sở đăng ký tại Tổ 20, Ấp 1, Xã Xuân Hòa, Đồng Nai, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Ngô Thị Loan. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Trồng cây lâu năm khác cùng với 29 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế huyện Xuân Lộc. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 15/10/2010 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 15 năm 8 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 4 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Trồng cây lâu năm khác tại Đồng Nai. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Nuôi Trồng Thủy Hải Sản Đông Thành - đã hoạt động được 19 năm 3 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Một Thành Viên Huy Hoàn Quân ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Huy Hoàn Quân | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HUY HOAN QUAN COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | HUY HOAN QUAN CO., LTD |
| Mã số thuế | 3602390320 |
| Địa chỉ | Tổ 20, Ấp 1, Xã Xuân Hưng, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam Tổ 20, Ấp 1, Xã Xuân Hòa, Đồng Nai, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Ngô Thị Loan
Ngoài ra Ngô Thị Loan còn đại diện các doanh nghiệp:
|
| Điện thoại | 0913 728 910 |
| Ngày hoạt động | 15/10/2010 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế huyện Xuân Lộc |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Trồng cây lâu năm khác
(không hoạt động tại trụ sở). |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0121 | Trồng cây ăn quả (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0123 | Trồng cây điều (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0125 | Trồng cây cao su (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò (Không chăn nuôi tại trụ sở). |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu (Không chăn nuôi tại trụ sở). |
| 0145 | Chăn nuôi lợn (Không chăn nuôi tại trụ sở). |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm (Không chăn nuôi tại trụ sở). |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |
| 2431 | Đúc sắt, thép (không đúc tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |
| 2432 | Đúc kim loại màu (không đúc tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công cơ khí (trừ xi mạ) (chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (không sửa chữa tại trụ sở). |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng (không chứa vật liệu xây dựng tại trụ sở). |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe du lịch, xe ô tô, xe tải (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |