3603540385 - Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Nông Nghiệp Minh Ân
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Nông Nghiệp Minh Ân (tên quốc tế: MINH AN AGRICULTURAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED; tên viết tắt: MINH AN AGRICULTURAL IMPORT EXPORT CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 3603540385. Trụ sở đăng ký tại Số 559/2, Thôn Đông Bình, Ấp Bùi Chu, Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Kim Viên. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn kim loại và quặng kim loại cùng với 11 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Trảng Bom - Thuế cơ sở 6 tỉnh Đồng Nai. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 20/03/2018 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 8 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 200 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại tại Đồng Nai. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Kim Hằng - đã hoạt động được 33 năm 8 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Nông Nghiệp Minh Ân ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Nông Nghiệp Minh Ân | |
|---|---|
| Tên quốc tế | MINH AN AGRICULTURAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | MINH AN AGRICULTURAL IMPORT EXPORT CO.,LTD |
| Mã số thuế | 3603540385 |
| Địa chỉ |
Số 559/2, Thôn Đông Bình, Ấp Bùi Chu, Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Kim Viên |
| Điện thoại | 0989 961 447 |
| Ngày hoạt động | 20/03/2018 |
| Quản lý bởi | Trảng Bom - Thuế cơ sở 6 tỉnh Đồng Nai |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép các loại. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công cơ khí (trừ xi mạ) (không gia công tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ xi mạ; gia công cơ khí) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép các loại. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (không chứa VLXD tại trụ sở) |