3603881762 - Công Ty TNHH Công Nghiệp Kawajun Việt Nam
| Công Ty TNHH Công Nghiệp Kawajun Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | KAWAJUN VIETNAM INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | KVNI |
| Mã số thuế | 3603881762 |
| Địa chỉ |
Lô G, Đường N4, Khu Công Nghiệp Lộc An – Bình Sơn, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Tomofumi Gotoh |
| Điện thoại | 0283 939 005 |
| Ngày hoạt động | 17/08/2022 |
| Quản lý bởi | Đồng Nai - Thuế Tỉnh Đồng Nai |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất giá, kệ hàng, giá trưng bày sản phẩm (bao gồm các sản phẩm đơn lẻ và hệ thống) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất giá, kệ hàng, giá trưng bày sản phẩm (bao gồm các sản phẩm đơn lẻ và hệ thống) |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất xe đẩy hàng |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa đi kèm với các sản phẩm kim loại, máy móc và thiết bị (CPC 884-885) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt đi kèm với các sản phẩm kim loại, máy móc và thiết bị (CPC 884-885) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam (CPC 622) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Dịch vụ kho bãi (trừ kinh doanh bất động sản) (CPC 742) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ tiếp vận (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không) (CPC 748) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Dịch vụ tư vấn quản lý sản xuất (CPC 86505) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Dịch vụ phân tích và kiểm tra các đặc tính vật lý (CPC 86762); Dịch vụ giám định kỹ thuật (CPC 86764) |