3700786049 - Công Ty TNHH Thúy Mỹ Tư Việt Nam
| Công Ty TNHH Thúy Mỹ Tư Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TRIMMERS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | TRIMMERS CO., LTD |
| Mã số thuế | 3700786049 |
| Địa chỉ |
Lô Cn16, Ô Số 5 Và Một Phần Ô Số 4, Đường Số 6, Khu Công Ngh, Phường Bình Dương, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Baik, Soo Young
Ngoài ra Baik, Soo Young còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Ngày hoạt động | 04/04/2007 |
| Quản lý bởi | Thuế Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất phụ kiện ngành may mặc và túi xách bằng nhựa. Sản xuất phụ kiện ngành may mặc và túi xách bằng kim loại. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) Chi tiết: Sản xuất sản phẩm dệt sẵn từ bất kỳ nguyên liệu dệt nào: + Chăn, túi ngủ + Vải nhựa, lều bạt, đồ cắm trại, buồm, bạt che ô tô, che máy móc và bàn ghế |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm Chi tiết: Sản xuất, gia công vali, ba lô, túi xách, bánh xe kéo cho vali, móc khoá, dây kéo và các loại tương tự, bằng da, da tổng hợp hoặc bất cứ nguyên liệu nào khác như nhựa, vải dệt, sợi hoặc bìa các tông được lưu hoá, với điều kiện các nguyên liệu này sử dụng cùng công nghệ dùng để xử lý da |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic; Sản xuất sản phẩm khác từ plastic (Trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Cơ khí chính xác, chế tạo khuôn mẫu các loại; Sản xuất thang thoát hiểm bằng kim loại; Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn; Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ; Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại; Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao Chi tiết: Sản xuất ván trượt tuyết, sào, cọc chèo thuyền, giày trượt băng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất phụ kiện ngành may mặc và túi xách bằng nhựa. Sản xuất phụ kiện ngành may mặc và túi xách bằng kim loại. |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu và thực hiện quyền nhập khẩu các mặt hàng có mã HS: đinh vít các loại, con tán, đai ốc -mã HS: 7318) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Đầu tư xây dựng và kinh doanh cơ sở hạ tầng khu công nghiệp theo quy định của Luật Kinh doanh bất động sản số 66/2014/QH13 ngày 25/11/2014 (không hoạt động tại trụ sở) |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn bất động sản (trừ tư vấn mang tính pháp lý); môi giới bất động sản |