3702433521 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Ktdhc
Công Ty TNHH Một Thành Viên Ktdhc (tên quốc tế: KTDHC ONLY MEMBER COMPANY LIMITED; tên viết tắt: KTDHC) là doanh nghiệp có mã số thuế 3702433521. Trụ sở đăng ký tại Số 552, Tổ 7, Ấp Tân Thịnh, Xã Phú Giáo, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Hồ Sơn Đẩu. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu cùng với 27 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tân Uyên - Thuế cơ sở 28 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 20/01/2016 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 năm 4 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 347 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Liên Doanh TNHH Crown Sài Gòn - đã hoạt động được 32 năm 5 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Một Thành Viên Ktdhc ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Ktdhc | |
|---|---|
| Tên quốc tế | KTDHC ONLY MEMBER COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | KTDHC |
| Mã số thuế | 3702433521 |
| Địa chỉ |
Số 552, Tổ 7, Ấp Tân Thịnh, Xã Phú Giáo, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Hồ Sơn Đẩu |
| Ngày hoạt động | 20/01/2016 |
| Quản lý bởi | Tân Uyên - Thuế cơ sở 28 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm cơ khí (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (chỉ được khai thác sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép khai thác) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (không rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại tại trụ sở chính) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất sản phẩm cơ khí (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất sản phẩm công nghiệp (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị, phương tiện giao thông vận tải (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết: Sửa chữa nhà |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng cầu đường |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Xây dựng hệ thống cấp thoát nước |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý mua bán hàng hóa - Môi giới thương mại (trừ môi giới kết hôn, nhận cha mẹ con nuôi, nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán hàng trang trí nội thất |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị, phụ tùng, linh kiện ngành nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị, phụ tùng, linh kiện ngành nông nghiệp |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán sản phẩm cơ khí |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị, phụ tùng, linh kiện, nguyên liệu ngành xây dựng (trừ hoạt động bến thủy nội địa) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán nguyên liệu ngành công, nông, lâm, ngư nghiệp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: Dịch vụ bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Môi giới vận tải |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội thất |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |