3702513671 - Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Cơ Khí Kiên Định Phát
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Cơ Khí Kiên Định Phát (tên viết tắt: CÔNG TY TNHH DV TM CƠ KHÍ KIÊN ĐỊNH PHÁT) là doanh nghiệp có mã số thuế 3702513671. Trụ sở đăng ký tại Số 59/29, Khu Phố Bình Quới A, Phường Thuận Giao, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Hồ Thế Đông. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 21 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Lái Thiêu - Thuế cơ sở 27 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 09/11/2016 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 năm 7 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.735 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Vĩ Đại - đã hoạt động được 33 năm 8 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Cơ Khí Kiên Định Phát trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Cơ Khí Kiên Định Phát | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH DV TM CƠ KHÍ KIÊN ĐỊNH PHÁT |
| Mã số thuế | 3702513671 |
| Địa chỉ |
Số 59/29, Khu Phố Bình Quới A, Phường Thuận Giao, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Hồ Thế Đông |
| Điện thoại | 0985 664 119 |
| Ngày hoạt động | 09/11/2016 |
| Quản lý bởi | Lái Thiêu - Thuế cơ sở 27 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ Chi tiết: Cưa, xẻ, bào gỗ |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công cơ khí (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính; trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Không sửa chữa tại trụ sở chính; trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt máy móc công nghiệp trong các nhà máy công nghiệp, lắp đặt thiết bị kiểm soát quá trình công nghiệp, tháo gỡ các máy móc thiết bị cỡ lớn (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại; không lắp đặt tại trụ sở) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Trừ hoạt động bến thủy nội địa) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |