3702570599 - Công Ty TNHH Dương Hồng Anh
Công Ty TNHH Dương Hồng Anh (tên quốc tế: DUONG HONG ANH COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 3702570599. Trụ sở đăng ký tại Số 80, Đường Thống Nhất, Khu Phố 3, Xã Dầu Tiếng, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thế Dương. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 20 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Bến Cát - Thuế cơ sở 29 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 09/06/2017 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.306 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Sài Gòn 3 - đã hoạt động được 32 năm 11 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Dương Hồng Anh qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Dương Hồng Anh | |
|---|---|
| Tên quốc tế | DUONG HONG ANH COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 3702570599 |
| Địa chỉ |
Số 80, Đường Thống Nhất, Khu Phố 3, Xã Dầu Tiếng, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thế Dương |
| Điện thoại | 0983 561 161 |
| Ngày hoạt động | 09/06/2017 |
| Quản lý bởi | Bến Cát - Thuế cơ sở 29 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch, ngói, đá, cát, sỏi, sơn, véc ni, gạch ốp lát, ống nhựa, ống dẫn, khớp nối, PPR, thiết bị vệ sinh và các loại vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (trừ hoạt động bến thủy nội địa) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng động cơ, máy bơm, motor, thiết bị thủy lực, bánh răng và bộ phận chuyển động (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện Chi tiết: Sửa chữa bảo dưỡng máy móc, thiết bị điện chiếu sáng, thiết bị dây dẫn điện (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, hệ thống nước thải, nạo vét và khai thông kênh rạch. |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: Làm sạch mặt bằng xây dựng; vận chuyển đất: đào và san lấp mặt bằng. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: - Lắp đặt dây dẫn và thiết bị điện, hệ thống chiếu sáng công cộng, tín hiệu điện và đèn trên đường phố. - Lắp đặt hệ thống chống sét. - Lắp đặt hệ thống tủ điện. - Lắp đặt điện lạnh công nghiệp, điện dân dụng và công nghiệp, thiết bị phòng cháy chữa cháy, camera quan sát, thiết bị báo động- báo cháy, cửa tự động... |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: - Hệ thống cấp, thoát nước. - Máy thu nạp năng lượng mặt trời. - Thiết bị cấp, thoát nước và thiết bị vệ sinh. - Hệ thống phun nước chữa cháy. - Lắp đặt hệ thống ống dẫn.... |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt thang máy, thang cuốn; cửa cuốn, cửa tự động. - Lắp đặt cột thu sét, dây dẫn chống sét, hệ thống tiếp địa. - Lắp đặt hệ thống cách âm, cách nhiệt. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; giường, tủ, bà ghế. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). - Bán buôn máy móc, thiết bị dùng trong hoạt động xây dựng. - Bán buôn thiết bị thủy lực, máy nén khí, thiết bị phòng cháy - chữa cháy, thiết bị chống sét. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn gạch, ngói, đá, cát, sỏi, sơn, véc ni, gạch ốp lát, ống nhựa, ống dẫn, khớp nối, PPR, thiết bị vệ sinh và các loại vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (trừ hoạt động bến thủy nội địa) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; máy móc, thiết bị văn phòng. |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan Chi tiết: Trồng cây và chăm sóc cây xanh, cây kiểng (công viên, trường học, bệnh viện, cơ quan, cây xanh trên trục đường bộ, sân thể thao, sân chơi và công viện giải trí khác) |