3702590059 - Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Cami Vina
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Cami Vina (tên quốc tế: CAMI VINA PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED; tên viết tắt: CAMI VINA PRODUCTION TRADING SERVICE CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 3702590059. Trụ sở đăng ký tại Số 29, Đường Đx 09, Tổ 5, Khu Phố Vĩnh An, Phường Tân Khánh, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Khánh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất sản phẩm từ plastic cùng với 27 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tân Uyên - Thuế cơ sở 28 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 09/08/2017 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 8 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 511 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất sản phẩm từ plastic tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Nhựa Nam Á - đã hoạt động được 33 năm 9 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Cami Vina trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Cami Vina | |
|---|---|
| Tên quốc tế | CAMI VINA PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | CAMI VINA PRODUCTION TRADING SERVICE CO., LTD |
| Mã số thuế | 3702590059 |
| Địa chỉ |
Số 29, Đường Đx 09, Tổ 5, Khu Phố Vĩnh An, Phường Tân Khánh, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Khánh |
| Điện thoại | 0973 883 636 |
| Ngày hoạt động | 09/08/2017 |
| Quản lý bởi | Tân Uyên - Thuế cơ sở 28 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa Chi tiết: Sản xuất bột giấy, giấy và bìa giấy (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại; không gia công tại trụ sở chính) |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Hệ thống báo cháy, chữa cháy, hệ thống chống trộm, camera quan sát |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện; Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng; Bán buôn máy móc, thiết bị sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Trừ hoạt động bãi cát) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buộn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại địa điểm trụ sở chính; trừ kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường). Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt. Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động thiết kế thuê khuôn mẫu |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |