3702655549 - Công Ty TNHH Vật Liệu Xây Dựng Tuấn Khải
Công Ty TNHH Vật Liệu Xây Dựng Tuấn Khải là doanh nghiệp có mã số thuế 3702655549. Trụ sở đăng ký tại Thửa Đất Số 171-172-173 Tờ Bản Đồ Số 34, Ấp 1, Xã Thường Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đinh Thị Hương. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 22 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Bắc Tân Uyên - Đội Thuế liên huyện Tân Uyên. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 17/04/2018 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.306 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Sài Gòn 3 - đã hoạt động được 32 năm 11 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Vật Liệu Xây Dựng Tuấn Khải ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Vật Liệu Xây Dựng Tuấn Khải | |
|---|---|
| Mã số thuế | 3702655549 |
| Địa chỉ | Thửa Đất Số 171-172-173 Tờ Bản Đồ Số 34, Ấp 1, Xã Thường Tân, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam Thửa Đất Số 171-172-173 Tờ Bản Đồ Số 34, Ấp 1, Xã Thường Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đinh Thị Hương |
| Ngày hoạt động | 17/04/2018 |
| Quản lý bởi | Huyện Bắc Tân Uyên - Đội Thuế liên huyện Tân Uyên |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng; gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; kính xây dựng; sơn, véc ni; gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; đồ ngũ kim; ván ép, ván mỏng (trừ hoạt động bến thủy nội địa) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất hạt nhựa, các sản phẩm từ nhựa, phun ép nhựa. (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Sản xuất khung kèo thép, nhà tiền chế. cửa sắt, thanh sắt, cửa cuốn, cửa sắt chống cháy, cửa nhôm - inox, thép lá định hình. (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Hàn, tiện, phay, bào, cắt kim loại. (không hàn, tiện, phay, bào, cắt kim loại tại trụ sở chính; trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất sản phẩm bằng inox. (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, chế tạo máy. (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản, môi giới kết hôn, nhận cha mẹ con nuôi, nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài; trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ dược phẩm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện và thiết bị dùng trong mạch điện). |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn kim loại, quặng kim loại (trừ vàng miếng); Bán buôn sắt, thép, inox, nhôm, đồng, kẽm. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn xi măng; gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; kính xây dựng; sơn, véc ni; gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; đồ ngũ kim; ván ép, ván mỏng (trừ hoạt động bến thủy nội địa) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại (không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại địa điểm trụ sở chính; trừ kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường); Bán buôn cao su, bao bì nhựa, hạt nhựa chính phẩm (không chứa mủ cao su tại trụ sở chính); Bán buôn hàng trang trí nội thất - ngoại thất, thiết bị điện, thiết bị phòng cháy chữa cháy; Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn giấy, bột giấy, thùng carton, sản phẩm nhựa PA.PP.PE, POP, HDPE (trừ hóa chất sử dụng trong công nghiệp) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ vàng miếng) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn pháp lý) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn pháp lý) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động môi giới thương mại; Tư vấn chuyển giao công nghệ. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc thiết bị xây dựng. |