3702932400-001 - Chi Nhánh 1 – Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Lưới Việt
Chi Nhánh 1 – Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Lưới Việt là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 3702932400-001. Trụ sở đăng ký tại Thửa Đất Số 68, Tờ Bản Đồ Số 67, Tổ 3, Ấp Bình Cơ, Phường Bình Cơ, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Văn Mạnh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất sản phẩm từ plastic cùng với 13 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Dĩ An - Thuế cơ sở 26 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 16/12/2024 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 499 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất sản phẩm từ plastic tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Nhựa Nam Á - đã hoạt động được 33 năm 8 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Chi Nhánh 1 – Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Lưới Việt ở bảng dưới đây.
| Chi Nhánh 1 - Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Lưới Việt | |
|---|---|
| Mã số thuế | 3702932400-001 |
| Địa chỉ |
Thửa Đất Số 68, Tờ Bản Đồ Số 67, Tổ 3, Ấp Bình Cơ, Phường Bình Cơ, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Văn Mạnh |
| Điện thoại | 0913 132 846 |
| Ngày hoạt động | 16/12/2024 |
| Quản lý bởi | Dĩ An - Thuế cơ sở 26 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu (không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu, phế thải tại địa điểm trụ sở chính; không tái chế phế liệu nhựa tại tỉnh Bình Dương) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |