3703341150 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Trúc Việt
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Trúc Việt (tên quốc tế: TRUC VIET CONSTRUCTION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 3703341150. Trụ sở đăng ký tại Số 9 Đường Số 7, Khu Phố 1, Phường Vĩnh Tân, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thanh Huy. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 25 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 28 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 15/06/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.321 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Sài Gòn 3 - đã hoạt động được 32 năm 11 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Trúc Việt trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Trúc Việt | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TRUC VIET CONSTRUCTION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 3703341150 |
| Địa chỉ |
Số 9 Đường Số 7, Khu Phố 1, Phường Vĩnh Tân, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thanh Huy |
| Điện thoại | 0937 907 122 |
| Ngày hoạt động | 15/06/2025 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 28 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch ốp lát, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn sơn, véc ni; Bán buôn thiết bị vệ sinh: bồn tắm, chậu rửa, bệ, xí, đồ sứ vệ sinh; Bán buôn nhôm kính xây dựng; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (không tái chế phế thải, xi mạ điện, gia công cơ khí, chế biến gỗ, sản xuất gốm sứ, thủy tinh tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch ốp lát, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn sơn, véc ni; Bán buôn thiết bị vệ sinh: bồn tắm, chậu rửa, bệ, xí, đồ sứ vệ sinh; Bán buôn nhôm kính xây dựng; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |