3703363210 - Công Ty Cổ Phần Nguồn Nhân Lực Xanh (Việt Nam)
Công Ty Cổ Phần Nguồn Nhân Lực Xanh (Việt Nam) (tên quốc tế: GREEN HUMAN RESOURCES (VIETNAM) JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: GREEN-HR., JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 3703363210. Trụ sở đăng ký tại Thửa Đất Số 555, Tờ Bản Đồ 214. Ô 24 Lô Dc 74, Đường D1, Khu Phố 4, Kdc Vietsing, Phường Thuận Giao, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Vương Phước Lợi. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu cùng với 43 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 145 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Sao Sáng - đã hoạt động được 26 năm 3 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Nguồn Nhân Lực Xanh (Việt Nam), mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty Cổ Phần Nguồn Nhân Lực Xanh (Việt Nam) | |
|---|---|
| Tên quốc tế | GREEN HUMAN RESOURCES (VIETNAM) JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | GREEN-HR., JSC |
| Mã số thuế | 3703363210 |
| Địa chỉ |
Thửa Đất Số 555, Tờ Bản Đồ 214. Ô 24 Lô Dc 74, Đường D1, Khu Phố 4, Kdc Vietsing, Phường Thuận Giao, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Vương Phước Lợi |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt Chi tiết : Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi Chi tiết : Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch Chi tiết : Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống Chi tiết : Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng Chi tiết : - Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ - Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre - Trồng rừng và chăm sóc rừng khác - Ươm giống cây lâm nghiệp |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản Chi tiết : - Chế biến và bảo quản thủy sản đông lạnh - Chế biến và bảo quản thủy sản khô - Chế biến và bảo quản nước mắm - Chế biến và bảo quản các sản phẩm khác từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết : - Sản xuất nước ép từ rau quả - Chế biến và bảo quản rau quả khác |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết : Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt Chi tiết : Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu Chi tiết : Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết : May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc Chi tiết : Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm Chi tiết : Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép Chi tiết : Sản xuất giày, dép |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ Chi tiet : Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết : - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ - Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa Chi tiet : Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu Chi tiết : Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiet : - Sản xuất bao bì từ plastic - Sản xuất sản phẩm khác từ plastic |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiet : Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết : Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở Chi tiết : Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở Chi tiết : Xây dựng nhà không để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết : Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết : Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết : - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước - Lắp đặt hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết : - Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác - Bán buôn hoa và cây - Bán buôn động vật sống - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
| 4631 | Bán buôn gạo Chi tiết : Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết : - Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt - Bán buôn thủy sản - Bán buôn rau, quả - Bán buôn cà phê - Bán buôn chè - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột - Bán buôn thực phẩm khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết : - Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng - Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) - Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác - Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ - Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết : - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết : - Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển - Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết : - Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh) - Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh - Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết : Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết : - Cho thuê ôtô - Cho thuê xe có động cơ khác |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn Chi tiết : Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp Chi tiết : Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa Chi tiết : Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Chi tiết : Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan Chi tiết : Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp Chi tiết : Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói Chi tiết : Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết : Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình Chi tiết : Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |