3703489044 - Công Ty TNHH Kinh Doanh Dịch Vụ Bình Phú
Công Ty TNHH Kinh Doanh Dịch Vụ Bình Phú (tên quốc tế: BINH PHU SERVICES BUSINESS COMPANY LIMITED; tên viết tắt: BINH PHU SERBUS CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 3703489044. Trụ sở đăng ký tại Số Nhà 29-Lk4 Đường N5, Kdc Kim Kim Trần, Tổ 5, Khu Phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Thị Minh Châu. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 28 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 23/06/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Kinh Doanh Dịch Vụ Bình Phú, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Kinh Doanh Dịch Vụ Bình Phú | |
|---|---|
| Tên quốc tế | BINH PHU SERVICES BUSINESS COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | BINH PHU SERBUS CO.,LTD |
| Mã số thuế | 3703489044 |
| Địa chỉ |
Số Nhà 29-Lk4 Đường N5, Kdc Kim Kim Trần, Tổ 5, Khu Phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Thị Minh Châu |
| Điện thoại | 0869 985 385 |
| Ngày hoạt động | 23/06/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 28 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Không bao gồm kim loại quý) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Trừ sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại, Tiền kim khí) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa; - Môi giới mua bán hàng hóa; (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao. (Không bao gồm bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ các loại nhà nước cấm) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Trừ hóa lỏng khí vận chuyển) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Trừ hóa lỏng khí vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác Chi tiết: - Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước; (Loại trừ cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài) |