3703492713 - Công Ty TNHH MTV Sx TM DV Hưng Lợi
Công Ty TNHH MTV Sx TM DV Hưng Lợi (tên quốc tế: HUNG LOI DV TM SX MTV COMPANY LIMITED; tên viết tắt: HUNG LOI DV TM SX MTV CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 3703492713. Trụ sở đăng ký tại Số 26 Đường D3C, Tổ 8C1, Khu Phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trình Thị Hồng Liễu. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Lắp đặt hệ thống xây dựng khác cùng với 36 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 140 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Lắp đặt hệ thống xây dựng khác tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Minh Bảo - đã hoạt động được 28 năm 1 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH MTV Sx TM DV Hưng Lợi trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH MTV Sx TM DV Hưng Lợi | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HUNG LOI DV TM SX MTV COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | HUNG LOI DV TM SX MTV CO., LTD |
| Mã số thuế | 3703492713 |
| Địa chỉ |
Số 26 Đường D3C, Tổ 8C1, Khu Phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trình Thị Hồng Liễu |
| Ngành nghề chính |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống xử lý công nghệ môi trường, xử lý nước thải, khí thải, rác thải, nước uống. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản Chi tiết: Sản xuất các đồ ăn sẵn cho thú cưng. |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) Chi tiết: Sản xuất khăn tắm, khăn lau, khăn mặt. |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công cơ khí, chế tạo máy (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Sản xuất điện từ năng lượng mặt trời. |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải Chi tiết: Xử lý rác, chất thải lỏng, khí thải. thoát nước và xử lý nước thải |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước). |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện công trình dân dụng - công nghiệp, điện năng lượng mặt trời. |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga R22 trong lĩnh vực chế biến thủy - hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống xử lý công nghệ môi trường, xử lý nước thải, khí thải, rác thải, nước uống. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn nông sản. Bán buôn các loại thức ăn cho động vật. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn khăn tắm, khăn lau, khăn mặt |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn tấm Pin và các thiết bị năng lượng mặt trời. |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ phân bón. |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế hệ thống điện năng lượng mặt trời; Thiết kế kết cấu, kiến trúc, cơ - điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị; Thiết kế hệ thống xử lý công nghệ môi trường, xử lý nước thải, khí thải, rác thải, nước uống; Thiết kế máy móc; Tư vấn đấu thầu; Lập dự toán và tổng dự toán công trình xây dựng; Lập dự án đầu tư; Quản lý dự án; Tư vấn giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng; Thẩm tra dự toán; Thẩm tra kết cấu, kiến trúc, cơ - điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị; Thẩm tra hệ thống xử lý công nghệ môi trường, xử lý nước thải, khí thải, rác thải, nước uống; Giám sát công tác lắp đặt cơ điện, hệ thống cơ điện công trình dân dụng và công nghiệp, điện năng lượng mặt trời. |