3703500019 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Bd Solar Solutions
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Bd Solar Solutions (tên quốc tế: BD SOLAR SOLUTIONS TECHNICAL TRADING SERVICE COMPANY LIMITED; tên viết tắt: BD SOLAR SOLUTIONS CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 3703500019. Trụ sở đăng ký tại 359C/5 Khu Phố 4, Đường 22 Tháng 12, Phường An Phú, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Thị Diễm. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 45 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.838 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Vĩ Đại - đã hoạt động được 33 năm 9 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Bd Solar Solutions trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Bd Solar Solutions | |
|---|---|
| Tên quốc tế | BD SOLAR SOLUTIONS TECHNICAL TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | BD SOLAR SOLUTIONS CO., LTD |
| Mã số thuế | 3703500019 |
| Địa chỉ |
359C/5 Khu Phố 4, Đường 22 Tháng 12, Phường An Phú, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Thị Diễm |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn tấm pin năng lượng mặt trời. Bán buôn bộ inverter điện mặt trời. Bán buôn phụ kiện điện mặt trời. Bán buôn bình trữ điện. Bán buôn máy móc, thiết bị ngành y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị ngành điện lạnh; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện năng lượng mặt trời (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết : Bán buôn đồng hồ Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn thiết bị công nghiệp |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn tấm pin năng lượng mặt trời. Bán buôn bộ inverter điện mặt trời. Bán buôn phụ kiện điện mặt trời. Bán buôn bình trữ điện. Bán buôn máy móc, thiết bị ngành y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị ngành điện lạnh; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; Không tồn trữ hóa chất) |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển, kinh doanh vận tải hàng không) |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết : Tư vấn, thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy. -Thiết kế xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp; -Giám sát thi công và hoàn thiện công trình dân dụng - công nghiệp ; -Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật, giao thông, nông nghiệp và phát triển nông thôn, thiết kế kiến trúc công trình; -Thiết kế quy hoạch xây dựng, thiết kế cơ - điện công trình; thiết kế cấp - thoát nước công trình; -Thiết kế quy hoạch xây dựng. -Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng. -Thẩm tra thiết kế công trình. -Lập dự toán công trình. -Tư vấn xây dựng (trừ khảo sát xây dựng) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Kiểm định máy XQuang, máy CT |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu |
| 8532 | Đào tạo trung cấp Chi tiết: Dạy nghề (không hoạt động tại trụ sở ) |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |