3901164827-001 - Chi Nhánh Bình Dương Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Thực Thượng
Chi Nhánh Bình Dương Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Thực Thượng là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 3901164827-001. Trụ sở đăng ký tại Lô D12, Ô 31-32, Khu Dân Cư Thuận Giao, Khu Phố Bình Thuận Ii, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Khưu Văn Khanh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Dịch vụ ăn uống khác cùng với 27 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế thành phố Thuận An. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 05/06/2018 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 139 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Dịch vụ ăn uống khác tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Suất Ăn Công Nghiệp Tấn Lộc - đã hoạt động được 24 năm 7 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Chi Nhánh Bình Dương Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Thực Thượng trong bảng bên dưới.
| Chi Nhánh Bình Dương Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Thực Thượng | |
|---|---|
| Mã số thuế | 3901164827-001 |
| Địa chỉ | Lô D12, Ô 31-32, Khu Dân Cư Thuận Giao, Khu Phố Bình Thuận Ii, Phường Thuận Giao, Thành Phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam Lô D12, Ô 31-32, Khu Dân Cư Thuận Giao, Khu Phố Bình Thuận Ii, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Khưu Văn Khanh |
| Ngày hoạt động | 05/06/2018 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế thành phố Thuận An |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (không sản xuất, gia công tại chi nhánh) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (không sản xuất, gia công tại chi nhánh) |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (không sản xuất, gia công tại chi nhánh) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất các loại dụng cụ nhà bếp bằng inox (không sản xuất, gia công tại chi nhánh) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Sản xuất bàn, ghế , inox (không sản xuất, gia công tại chi nhánh) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất viết bi các loại (không sản xuất, gia công tại chi nhánh) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước khoáng thiên nhiên các loại (trừ quầy bar, vũ trường) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn, giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Bán buôn hàng kim khí điện máy, điện lạnh, sim, card |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn thiết bị trường học, máy móc, thiết bị văn phòng, dây điện, công tắc, động cơ điện, máy biến thế |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn đồ ngũ kim, vật liệu xây dựng (trừ hoạt động bến thủy nội địa) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn đồ nhựa các loại, mực in, phế liệu, hóa chất, băng keo, keo dùng trong công nghiệp. (Trừ các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường, hóa chất bảng 1 (theo Công ước quốc tế)) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (trừ quầy bar, vũ trường) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp |
| 7310 | Quảng cáo |