0319122267 - Công Ty TNHH MTV TM&Dv Sản Xuất Cường Phát
Công Ty TNHH MTV TM&Dv Sản Xuất Cường Phát (tên quốc tế: CUONG PHAT MANUFACTURING TM&DV MTV COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0319122267. Trụ sở đăng ký tại Số 271/1 Đường Ngô Chí Quốc, Phường Tam Bình, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lương Đắc Cường. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 16 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.787 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Trần Thế - đã hoạt động được 33 năm 11 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH MTV TM&Dv Sản Xuất Cường Phát trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH MTV TM&Dv Sản Xuất Cường Phát | |
|---|---|
| Tên quốc tế | CUONG PHAT MANUFACTURING TM&DV MTV COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0319122267 |
| Địa chỉ |
Số 271/1 Đường Ngô Chí Quốc, Phường Tam Bình, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lương Đắc Cường |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 3830 | Tái chế phế liệu (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |