3702548120 - Công Ty Cổ Phần Cơ Khí – Thương Mại Kim Hoàng Phát
Công Ty Cổ Phần Cơ Khí – Thương Mại Kim Hoàng Phát (tên quốc tế: KIM HOANG PHAT MECHANICAL - TRADING JOINT STOCK COMPANY) là doanh nghiệp có mã số thuế 3702548120. Trụ sở đăng ký tại Thửa Đất Số 1181, Tờ Bản Đồ Số B3.1, Đường Trương Văn Vĩnh,, Phường Tân Đông Hiệp, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Vũ Trung Kiên. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất sắt, thép, gang cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Dĩ An - Thuế cơ sở 26 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 29/03/2017 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 39 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất sắt, thép, gang tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Thép Việt - đã hoạt động được 33 năm 5 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Cơ Khí – Thương Mại Kim Hoàng Phát trong bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Cơ Khí - Thương Mại Kim Hoàng Phát | |
|---|---|
| Tên quốc tế | KIM HOANG PHAT MECHANICAL - TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Mã số thuế | 3702548120 |
| Địa chỉ |
Thửa Đất Số 1181, Tờ Bản Đồ Số B3.1, Đường Trương Văn Vĩnh,, Phường Tân Đông Hiệp, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Vũ Trung Kiên |
| Ngày hoạt động | 29/03/2017 |
| Quản lý bởi | Dĩ An - Thuế cơ sở 26 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất sắt, thép, gang
(không sản xuất, gia công tại địa chỉ trụ sở chính) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang (không sản xuất, gia công tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (không sản xuất, gia công tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 2431 | Đúc sắt, thép (không sản xuất, gia công tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 2432 | Đúc kim loại màu (không sản xuất, gia công tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (không sản xuất, gia công tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (không sản xuất, gia công tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (không sản xuất, gia công tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại ( không Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại ( trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại; không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (không sản xuất, gia công tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (không sản xuất, gia công tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (không sản xuất, gia công tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn ( trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị ( trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết; Bán buôn giường, tủ bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại ( trừ vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng ( trừ hoạt động bãi cát) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn nguyên phụ liệu ngành chế biến gỗ |