0316944974 - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Việt Quốc Tế
| Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Việt Quốc Tế | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VIET INTERNATIONAL TRANSPORT SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | VIET INTERNATIONAL TRANSPORT CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0316944974 |
| Địa chỉ |
Số 130-132 Đường Số 1, Phường Tân Mỹ, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Văn Lượng |
| Điện thoại | 0988 437 681 |
| Ngày hoạt động | 23/07/2021 |
| Quản lý bởi | Phú Thuận - Thuế cơ sở 7 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa trong kho (trừ kinh doanh kho bãi) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng chi tiết: Trồng rừng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Khai thác khoáng sản (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ chi tiết: Sản xuất phân bón (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở Chi tiết: Xây nhà ở dân dụng, nhà cao tầng, cao ốc, bệnh viện, trường học, khu văn phòng, khách sạn, nhà hàng, cửa hàng, nhà xưởng, nhà kho, nhà máy, xí nghiệp, nhà thể thao, gara. |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông. |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây lắp công trình điện |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: xây dựng công trình thủy lợi |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Xây dựng các công trình thủy lợi |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, các công trình điện và đường dây điện dưới 35kv |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Thử tải tĩnh cọc bê tông cốt thép, ép cọc bê tông, xây dựng nền móng của tòa nhà gồm đóng cọc; chôn chân trụ. |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác chi tiết: Bán buôn xe ôtô |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác chi tiết: Bán buôn phụ tùng xe cơ giới |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy chi tiết: Bán buôn xe gắn máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy chi tiết: Bán buôn phụ tùng xe gắn máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống chi tiết: Bán buôn hàng nông - lâm sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm chi tiết: Bán buôn hàng thủy - hải sản; lương thực, thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống chi tiết: Bán buôn rượu- bia- nước giải khát |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào chi tiết: Bán buôn thuốc lá điếu sản xuất trong nước (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội thất, sản phẩm gỗ mỹ nghệ, đồ dùng cá nhân và gia đình, mỹ phẩm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp chi tiết: Bán buôn máy móc- thiết bị- phụ tùng- nguyên phụ liệu ngành nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Bán buôn máy móc- phụ tùng ngành xây dựng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến.; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn xi măng; Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn kính phẳng, vật liệu xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Bán buôn phân bón (không tồn trữ hóa chất); Bán buôn bao bì; hàng kim khí điện máy |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng đường thủy |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa trong kho (trừ kinh doanh kho bãi) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa chi tiết: Dịch vụ bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chi tiết: giao nhận hàng hóa; Dịch vụ khai thuê hải quan; Dịch vụ đại lý tàu biển (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không). |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn xây dựng - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật khu dân cư, đường nội bộ và hệ thống cấp, thoát nước khu dân cư. - Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp. Kiểm định chất lượng xây dựng. Kiểm định, thí nghiệm vật liệu xây dựng... (trừ thiết kế xây dựng, khảo sát công trình, giám sát thi công). |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Môi giới thương mại |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |