0316894184 - Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Trung Nguyễn
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Trung Nguyễn (tên quốc tế: TRUNG NGUYEN TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED; tên viết tắt: TNMEDI.Co) là doanh nghiệp có mã số thuế 0316894184. Trụ sở đăng ký tại Tòa Nhà Moritz, Số 140 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đỗ Thị Thanh Thảo. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh cùng với 22 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi An Hội Đông - Thuế cơ sở 15 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 04/06/2021 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 5 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 106 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Daso - đã hoạt động được 33 năm 7 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Trung Nguyễn qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Trung Nguyễn | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TRUNG NGUYEN TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | TNMEDI.Co |
| Mã số thuế | 0316894184 |
| Địa chỉ |
Tòa Nhà Moritz, Số 140 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đỗ Thị Thanh Thảo |
| Điện thoại | 0899 486 825 |
| Ngày hoạt động | 04/06/2021 |
| Quản lý bởi | An Hội Đông - Thuế cơ sở 15 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
(trừ sản xuất và tồn trữ hoá chất tại trụ sở) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô chi tiết: sản xuất bột thô (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (trừ sản xuất và tồn trữ hoá chất tại trụ sở) |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống), Bán buôn xe có động cơ khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu, bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác, Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống), Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu, bán buôn nông , lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu, bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu, bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu, bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm có liên quan (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại chi tiết: Bán buôn sắt, thép (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu, bán buôn phân bón, sản phẩm nông hoá và hoá chất công nghiệp (trừ bán buôn thuốc bảo vệ thực vật ) (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Bán lẻ phân bón và hoá chất công nghiệp (trừ bán buôn thuốc bảo vệ thực vật ) (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ chi tiết: Vận tải hàng hoá bằng ô tô chuyên dụng, vận tải hàng hoá bằng phương tiện đường bộ khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa chi tiết: Xây dựng, kinh doanh kho bãi |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ đại lý vận tải đường biển, kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa và đại lý làm thủ tục hải quan |