3603381865 - Công Ty TNHH Phát Triển Sản Xuất Và Dịch Vụ Thương Mại Tân Nhật Thành
Công Ty TNHH Phát Triển Sản Xuất Và Dịch Vụ Thương Mại Tân Nhật Thành (tên quốc tế: TAN NHAT THANH PRODUCTION DEVELOPMENT AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED; tên viết tắt: TAN NHAT THANH PRODUCTION DEVELOPMENT AND TRADING SERVICES CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 3603381865. Trụ sở đăng ký tại Số 598E, Khu Phố 5, Phường Long Bình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Đức Quyền. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại cùng với 11 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 01/06/2016 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 8 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại tại Đồng Nai. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Minh Phát Huy - đã hoạt động được 19 năm 7 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Phát Triển Sản Xuất Và Dịch Vụ Thương Mại Tân Nhật Thành ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Phát Triển Sản Xuất Và Dịch Vụ Thương Mại Tân Nhật Thành | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TAN NHAT THANH PRODUCTION DEVELOPMENT AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | TAN NHAT THANH PRODUCTION DEVELOPMENT AND TRADING SERVICES CO.,LTD |
| Mã số thuế | 3603381865 |
| Địa chỉ | Số 598E, Khu Phố 5, Phường Long Bình, Thành Phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam Số 598E, Khu Phố 5, Phường Long Bình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Đức Quyền |
| Điện thoại | 0919 778 315 |
| Ngày hoạt động | 01/06/2016 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
(không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công cơ khí (không gia công tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ xi mạ) (không sửa chữa tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác trong mạch điện); bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vệt liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (không chứa hàng tại trụ sở) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (về VLXD, không chứa hàng tại trụ sở) |